Kinh tế & Tài chínhKinh tế · Chính trị
Bộ Máy Nhà Nước Và Ảo Tưởng Quyền Lực Tập Trung: Vì Sao Nước Anh Không Chậm Như Bạn Nghĩ?
Góc nhìn kinh tế chính trị về sự đối lập giữa mô hình Tổng thống Mỹ và Nghị viện Anh, soi chiếu thêm qua Trung Quốc, Nga, Đức và Singapore: Khi nào quyền lực tập trung tạo ra bứt phá, và khi nào nó biến thành thảm họa?
Ghi chú của Tác giả (Kit): Có bao giờ bạn tự hỏi vì sao nước Mỹ giữ vững vị thế số một thế giới, trong khi Anh Quốc lại chật vật với tăng trưởng kinh tế? Nhiều người cho rằng câu trả lời nằm ở chiếc ghế Tổng thống Mỹ, nơi tập trung quyền lực tối thượng để đưa ra quyết định thần tốc. Nhưng nếu nhìn vào thực tế vận hành, lý thuyết ấy lung lay dữ dội. Bài viết này là cách tôi đặt hai cỗ xe thể chế lên bàn cân, bóc tách từng chi tiết cơ khí dưới góc nhìn kinh tế chính trị học để trả lời cho nghịch lý: Vì sao hệ thống nghị viện của Anh lại là một trong những cỗ máy hành động nhanh nhất thế giới, và quyền lực Tổng thống Mỹ đôi khi lại là nguyên nhân của sự bế tắc triền miên?
Lời đồn về sự chậm trễ của Westminster và ánh hào quang Washington
Trong giới tài chính và những cuộc trò chuyện về thời cuộc, người ta rất dễ nghe thấy một lập luận có vẻ hợp lý: "Nước Anh đang tự tụt lại phía sau vì mô hình nghị viện quá rườm rà. Mọi chính sách đều bị đem ra cãi vã trên bàn nghị sự, khiến bộ máy trở nên ì ạch và không thể đưa ra những quyết định mang tính đột phá. Ngược lại, nước Mỹ mạnh vì họ trao quyền lực hành pháp khổng lồ cho một Tổng thống, cho phép thực thi những đòn bẩy bẻ lái lịch sử."
Quan điểm này không chỉ là lời đồn đại lúc trà dư tửu hậu. Người ta thường mượn uy tín của những tư duy lớn như Ray Dalio, nhà sáng lập quỹ đầu cơ Bridgewater, để củng cố cho lập luận đó. Trong khung phân tích chu kỳ suy tàn đế chế của mình, Dalio thực sự xếp nước Anh gần cuối bảng trong nhóm mười siêu cường kinh tế: nợ công vượt 100% GDP, thâm hụt tài khoản vãng lai kinh niên, năng suất lao động gần như dậm chân tại chỗ kể từ 2008, và đồng bảng Anh đã đánh mất vị thế đồng tiền dự trữ số một thế giới vào tay đồng USD từ đầu thế kỷ 20.
Nhưng có một chi tiết quan trọng mà rất nhiều người trích dẫn Dalio đã bỏ sót hoặc cố tình lờ đi: trong toàn bộ khung 18 chỉ số suy tàn quốc gia của ông (giáo dục, đổi mới sáng tạo, sức cạnh tranh, sản lượng công nghiệp, thương mại, sức mạnh quân sự, vị thế trung tâm tài chính, vị thế đồng tiền dự trữ...), không hề có một chỉ số nào đo lường cấu trúc hiến định hay mức độ tập trung quyền lực của Nghị viện. Nguyên văn lập luận của Dalio là đế chế Anh "trở nên tốn kém hơn là sinh lời khi các nước khác trở nên cạnh tranh hơn", một câu chuyện thuần túy kinh tế về chi phí duy trì đế chế và gánh nặng nợ hai cuộc Thế chiến, không phải một lời phê phán nhắm vào việc Thủ tướng Anh có ít quyền lực hơn một Tổng thống Mỹ. Vì vậy khi ai đó dùng các con số suy tàn của Dalio để kết luận rằng đó chắc chắn là lỗi của hệ thống nghị viện quá chậm, đó là một bước nhảy logic họ tự ý gắn thêm, không phải điều Dalio thực sự nói.
Nhưng nếu cẩn thận bóc tách giữa triệu chứng bên ngoài và nguyên nhân gốc rễ, bạn sẽ nhận ra một lỗ hổng lớn trong lập luận này: chúng ta đang nhầm lẫn giữa một chu kỳ nợ kinh tế vĩ mô với cấu trúc hiến định.
Khi nhìn sâu vào kiến trúc bộ máy nhà nước, một sự thật trái ngược hiện ra: hệ thống Westminster của Anh thực chất là một cấu trúc tập trung quyền lực và có khả năng ra quyết định nhanh hơn rất nhiều so với mô hình Tổng thống Mỹ. Washington, về mặt thiết kế hiến định, vốn là một cỗ xe sinh ra để kiềm chế lẫn nhau, cực kỳ dễ rơi vào trạng thái tê liệt khi chính trường phân cực, tương tự những bế tắc chúng ta từng thấy qua các cuộc khủng hoảng trần nợ công hay sự nghẽn mạch chính sách dưới thời Joe Biden. Ngược lại, chính London mới là nơi từng thực hiện những cuộc đại phẫu bẻ lái nền kinh tế chỉ trong vòng vài ngày.
Vấn đề chưa bao giờ nằm ở việc chọn "Tổng thống" hay "Thủ tướng", mà là cấu trúc thể chế nào cũng mang trong mình những điểm mù riêng. Hiệu quả tối hậu luôn phụ thuộc vào chất lượng của người cầm lái và kỷ luật của hệ thống phanh kiểm soát tại thời điểm lịch sử đó.
Bóc tách các quan điểm lớn dưới lăng kính khoa học thể chế
Để thấy rõ ai nhanh, ai chậm, chúng ta hãy thử kiểm chứng những lầm tưởng phổ biến bằng các công cụ kinh tế học thể chế:
1. Lầm tưởng về "Westminster chậm chạp" và Định luật Người Phủ Quyết
Khi chỉ trích Nghị viện Anh là nơi nói nhiều hơn làm, người ta đã vô tình phớt lờ lý thuyết Người Phủ Quyết (Veto Players) của nhà khoa học chính trị George Tsebelis. Ông chỉ ra rằng tốc độ thay đổi chính sách của một quốc gia tỷ lệ nghịch với số lượng định chế có quyền phủ quyết.
Ở Mỹ, để một đạo luật kinh tế lớn đi vào đời sống, Tổng thống phải vượt qua ít nhất bốn cửa ải phủ quyết độc lập: chính Tổng thống, Hạ viện, Thượng viện (với quy định Filibuster cần tới 60 phiếu trên tổng số 100 để thông qua) và cuối cùng là Tối cao Pháp viện. Chỉ cần đảng đối lập kiểm soát một viện tại Đồi Capitol, toàn bộ chương trình nghị sự của Tổng thống coi như đóng băng.
Trong khi đó, hệ thống Westminster của Anh vận hành theo cơ chế dung hợp giữa hành pháp và lập pháp. Khi một Thủ tướng Anh nắm đa số ghế tại Hạ viện, họ gần như chỉ đối mặt với đúng một điểm phủ quyết: chính Nội các của họ. Cựu Bộ trưởng Tư pháp Lord Hailsham từng gọi mô hình này là "sự độc tài được bầu" (Elective Dictatorship). Một khi Thủ tướng Anh đã quyết, họ có thể thông qua luật và thay đổi bộ mặt đất nước chỉ trong vòng 24 đến 48 giờ. Vì vậy, cho rằng Westminster chậm chạp là một sự hiểu lầm căn bản.
Nhà bình luận kinh tế Martin Wolf của Financial Times cũng nhiều lần chỉ ra rằng sự suy yếu của kinh tế Anh trong thập kỷ qua đến từ chính sách thắt lưng buộc bụng (austerity) khắc nghiệt từ năm 2010 và sự thiếu hụt đầu tư tư nhân nghiêm trọng, chứ không phải vì Nghị viện thiếu quyền lực hành pháp. Nước Anh thực chất là một trong những nền kinh tế có thị trường tự do và ít bị ràng buộc pháp lý nhất châu Âu.
2. Mặt trái của chiếc ghế Tổng thống Mỹ: Khi bế tắc sinh ra lạm quyền
Chúng ta cũng nên lưu tâm đến lời cảnh báo của nhà kinh tế học Daron Acemoglu từ MIT. Ông lập luận rằng việc dồn quá nhiều quyền lực hành pháp vào một cá nhân không tạo ra hiệu quả bền vững, mà ngược lại, dễ kích hoạt các mô hình thể chế chiếm đoạt và làm suy yếu tính ổn định kinh tế vĩ mô.
Khi Quốc hội Mỹ bị chia rẽ, các Tổng thống thường chọn cách đi đường tắt bằng việc lạm dụng Sắc lệnh Hành pháp (Executive Orders). Nhưng các sắc lệnh này chỉ là những lâu đài xây trên cát. Donald Trump lên nắm quyền liền ký lệnh bãi bỏ di sản của Barack Obama, Joe Biden bước vào Nhà Trắng lại ký lệnh xé bỏ chính sách của Trump, và chu kỳ đó cứ thế tiếp diễn. Sự dao động hình sin này tạo ra thứ mà giới đầu tư lo ngại nhất: Rủi ro Bất định Chính sách (Policy Uncertainty). Khi luật chơi thay đổi theo từng nhiệm kỳ 4 năm, rất khó để các tập đoàn dám đổ hàng tỷ USD vào các dự án hạ tầng dài hạn.
Chưa dừng lại ở đó, Tối cao Pháp viện Mỹ gần đây đã sử dụng học thuyết Major Questions Doctrine để chặn đứng hàng loạt sắc lệnh hành pháp quan trọng của Tổng thống Biden, từ việc xóa nợ sinh viên cho đến các quy định bảo vệ môi trường của EPA. Hóa ra, quyền lực của Tổng thống Mỹ bị giám sát gay gắt bởi chín thẩm phán trọn đời. Hệ quả là nước Mỹ thường xuyên tự đặt uy tín tín dụng của mình vào thế nguy hiểm qua những cuộc cãi vã về Trần nợ công (Debt Ceiling), đến mức các tổ chức đánh giá tín nhiệm như S&P hay Fitch đã phải hạ mức xếp hạng tín dụng AAA hoàn hảo của quốc gia này.
3. Giải mã "The Blob", cơn bão xoay tua Bộ trưởng, và thảm họa LDI
Nếu Thủ tướng Anh nắm giữ quyền lực mạnh mẽ như vậy, tại sao tạp chí The Economist và giới quan sát lại hay than phiền về "The Blob", biệt danh mỉa mai dành cho tầng lớp công chức tại Whitehall, những người bị cáo buộc luôn ngầm cản trở các quyết định cải cách?
Sự thật không phải do công chức lộng quyền, mà là hệ quả từ sự thiếu ổn định trong hàng ngũ lãnh đạo (ministerial churn). Trong vòng sáu năm từ 2016 đến 2024, nước Anh đã thay đổi tới 5 Thủ tướng và 7 Bộ trưởng Tài chính. Một chính trị gia vừa nhận ghế Bộ trưởng Giao thông được 9 tháng, chưa kịp hiểu sâu quy hoạch đường sắt, đã bị điều chuyển sang làm Bộ trưởng Y tế. Khi người đứng đầu các bộ ngành liên tục bị thay thế, tầng lớp công chức chuyên nghiệp bắt buộc phải nắm quyền điều hành thực tế. Để giữ cho guồng quay hành chính không bị chệch hướng bởi các ý tưởng nhất thời của những Bộ trưởng ngắn hạn, họ tự động kích hoạt cơ chế tự vệ: bảo thủ, né tránh rủi ro và làm chậm tiến độ thực thi.
Nhưng điều đáng ngại nhất là khi một Thủ tướng quyết tâm sử dụng quyền lực tuyệt đối của Westminster để bẻ gãy hệ thống tự vệ đó, thảm họa lập tức xảy ra.
Vào tháng 9 năm 2022, Thủ tướng Liz Truss và Bộ trưởng Tài chính Kwasi Kwarteng muốn tạo ra một đột phá thần tốc. Họ tung ra gói ngân sách Mini Budget cắt giảm 45 tỷ bảng thuế chỉ trong một đêm và cố tình bỏ qua khâu thẩm định độc lập từ Văn phòng Trách nhiệm Ngân sách (OBR). Do Nghị viện Anh không có Thượng viện đủ mạnh hay Tòa án hiến pháp để chặn lại, quyết định đó có hiệu lực ngay lập tức. Trong kỷ nguyên giao dịch thuật toán, thị trường tài chính London phản ứng chỉ trong tích tắc: lợi suất trái phiếu chính phủ Anh (Gilts) dựng đứng 120 điểm cơ bản, đồng bảng Anh rơi tự do xuống sát mốc 1,03 USD, và các quỹ đầu tư hưu trí LDI suýt vỡ nợ. Sự kiện này đã thổi bay 425 tỷ bảng Anh tài sản chỉ trong vài ngày.
Đó là minh chứng rõ ràng cho thấy cỗ máy Westminster không hề chậm. Trái lại, nó nhanh đến mức tàn nhẫn và có thể dẫn đến sự tự sát về mặt chính sách nếu người cầm lái cố tình tháo bỏ các chốt chặn kiểm chứng.
Bàn cân thể chế: Ai thực sự nắm quyền và tốc độ?
Để tổng hợp lại những khác biệt cốt lõi mà không bị lạc vào những thuật ngữ phức tạp, hãy nhìn vào bảng đối chiếu thực tế vận hành giữa hai mô hình dưới đây:
| Tiêu chí phân tích | Hệ thống Tổng thống Mỹ (Presidential) | Hệ thống Nghị viện Anh (Westminster) |
|---|---|---|
| Cơ chế phân quyền | Phân lập triệt để giữa Hành pháp, Lập pháp và Tư pháp (Separation of Powers). | Dung hợp giữa Hành pháp và Lập pháp (Fusion of Powers). Nội các là một phần của Nghị viện. |
| Số lượng điểm nghẽn (Veto Players) | Rất nhiều (từ 4 trở lên): Tổng thống, Hạ viện, Thượng viện (với quy định Filibuster cần 60 phiếu), Tối cao Pháp viện. | Rất ít (chỉ 1 hoặc 2): Thủ tướng và Nội các (chỉ cần duy trì kỷ luật đảng để giữ đa số tại Hạ viện). |
| Tốc độ thông qua quyết định | Chậm và rắc rối. Rất dễ bế tắc toàn diện khi Quốc hội thuộc về đảng đối lập. | Thần tốc. Chính phủ có thể đệ trình và thông qua một đạo luật thay đổi cấu trúc nền kinh tế chỉ trong vài ngày. |
| Khả năng tạo đột phá dài hạn | Bị hạn chế. Các sắc lệnh hành pháp của Tổng thống dễ dàng bị người kế nhiệm hủy bỏ hoặc Tòa án bác bỏ. | Rất cao. Một chính phủ đa số có thể bẻ lái định hướng công nghiệp của cả quốc gia mà không bị ai ngăn cản. |
| Rủi ro ổn định kinh tế vĩ mô | Luật pháp ổn định cao, nhưng chính sách hành pháp biến động cực đoan theo từng đời Tổng thống. | Phụ thuộc hoàn toàn vào trí tuệ, sự tỉnh táo của Nội các và việc tôn trọng các định chế thẩm định độc lập. |
Những minh chứng lịch sử: Khi Westminster bứt phá thần tốc
Nếu vẫn nghi ngờ tốc độ của cỗ máy Anh Quốc, hãy nhìn lại bốn thời khắc lịch sử khi Westminster được điều khiển bởi những bàn tay có tầm nhìn chiến lược và năng lực thực thi quyết liệt:
1. Cuộc đại phẫu Thatcher và sự kiện "Big Bang" 1986
Năm 1979, nước Anh chìm trong lạm phát 18% và các nghiệp đoàn đình công làm tê liệt đất nước. Thủ tướng Margaret Thatcher đã tận dụng sức mạnh tập trung tuyệt đối của Westminster để tiến hành cuộc đại phẫu kinh tế lớn nhất thế kỷ 20. Bà cho tư nhân hóa chớp nhoáng hàng loạt tập đoàn độc quyền nhà nước như British Telecom, British Gas hay British Airways. Đỉnh điểm là sự kiện "Big Bang" vào tháng 10 năm 1986: chỉ bằng một quyết định đơn lẻ, chính phủ Thatcher đã bãi bỏ toàn bộ các quy tắc bảo hộ giao dịch chứng khoán cũ kỹ và điện tử hóa thị trường. London lập tức lột xác thành trung tâm tài chính số một châu Âu, đủ sức cạnh tranh ngang ngửa với Wall Street. Một cải cách toàn diện như vậy nếu đặt ở Mỹ sẽ bị các ủy ban Thượng viện ngâm tản mạn trong nhiều thập kỷ.
2. Ngân hàng Trung ương Anh được độc lập trong 96 giờ (1997)
Vào ngày 2 tháng 5 năm 1997, Tony Blair và Gordon Brown bước vào số 10 Downing Street sau chiến thắng vang dội. Đúng bốn ngày sau, vào ngày 6 tháng 5 năm 1997, Gordon Brown ra thông báo gây sốc cho giới tài chính: trao quyền độc lập tuyệt đối trong việc định đoạt lãi suất tiền tệ cho Ngân hàng Trung ương Anh (BoE). Ông tự tay chấm dứt kỷ nguyên 50 năm các chính trị gia thao túng lãi suất để kiếm phiếu bầu trước mỗi kỳ bầu cử. Một bước ngoặt vĩ mô khổng lồ được quyết định và thực thi chỉ trong chưa đầy 96 giờ đồng hồ.
3. Cuộc giải cứu hệ thống ngân hàng toàn cầu (10/2008)
Năm 2008, khi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu nổ ra, sự tương phản về tốc độ càng được thể hiện rõ nét. Tại Mỹ, vào ngày 29 tháng 9 năm 2008, giữa lúc sóng thần Lehman Brothers càn quét, Hạ viện Mỹ đã bỏ phiếu bác bỏ gói cứu trợ TARP trị giá 700 tỷ USD do sự nổi loạn của các nghị sĩ. Chỉ số Dow Jones lập tức lao dốc 777 điểm chỉ trong một ngày. Chính quyền Bush và sau đó là Obama phải mất nhiều ngày thương lượng, nhượng bộ các lợi ích cục bộ mới thông qua được gói cứu trợ. Trong khi đó ở Anh, chỉ trong hai ngày cuối tuần từ mùng 4 đến mùng 5 tháng 10 năm 2008, Thủ tướng Gordon Brown cùng Bộ trưởng Tài chính Alistair Darling đã sử dụng quyền lực Westminster để thông qua gói tái cấp vốn 500 tỷ bảng, kịp thời cứu sống cả ngân hàng Hoàng gia Scotland (RBS) và Lloyds. Mô hình bơm vốn trực tiếp của Anh nhanh và hiệu quả đến mức cả Washington lẫn các nước châu Âu ngay sau đó đều phải sao chép y nguyên.
4. Chiến dịch tiêm chủng COVID-19 vượt mặt cả châu Âu và Mỹ (2020)
Khi đại dịch bùng nổ, Boris Johnson hiểu rằng nếu để bộ máy hành chính của Bộ Y tế xử lý, nước Anh sẽ chậm chân. Ông lách qua "The Blob" bằng cách lập ra Lực lượng Đặc nhiệm Vắc xin và giao quyền chỉ huy cho Kate Bingham, một nhà đầu tư mạo hiểm trong ngành công nghệ sinh học. Nhờ thẩm quyền thần tốc của Westminster, Bingham được phép bỏ qua các quy trình đấu thầu rườm rà để đặt bút ký mua hàng trăm triệu liều vaccine ngay khi chúng còn đang thử nghiệm lâm sàng. Kết quả là Anh trở thành quốc gia phương Tây triển khai tiêm chủng quy mô lớn đầu tiên trên thế giới, bỏ xa tốc độ của cả Liên minh Châu Âu lẫn Mỹ.
Khi quyền lực và tốc độ biến thành dao hai lưỡi
Tốc độ là một lợi thế, nhưng nếu không có tầm nhìn đúng đắn, tốc độ cao chỉ đưa bạn đến vực thẳm nhanh hơn. Hãy nhìn vào hai trường hợp điển hình khi quyền lực tập trung trở thành phản tác dụng:
1. Vết xe đổ Liz Truss năm 2022: Khi tốc độ giết chết thị trường
Như đã phân tích ở trên, 45 ngày tại vị của Liz Truss là câu trả lời hoàn hảo cho cuộc tranh luận về tốc độ. Bà muốn cắt giảm thuế để kích thích tăng trưởng, một ý tưởng vốn không mới. Nhưng sai lầm nằm ở chỗ bà và Bộ trưởng Kwarteng tin rằng quyền lực Westminster là vô hạn, có thể phớt lờ các nguyên lý tài chính vĩ mô và bỏ qua sự thẩm định từ OBR.
Không có Thượng viện chặn lại, không có Tòa án bác bỏ, gói ngân sách Mini Budget được thông qua ngay lập tức. Và thị trường trái phiếu đã lập tức đóng vai trò của một điểm phủ quyết tối thượng khi trừng phạt chính phủ Anh bằng cú sập lịch sử của các quỹ hưu trí LDI, buộc Ngân hàng Trung ương phải tung 65 tỷ bảng cứu trợ khẩn cấp. Liz Truss buộc phải từ chức sau 45 ngày. Câu chuyện này cho thấy vấn đề thực chất không nằm ở mô hình nhà nước, mà ở sự ảo tưởng và kiêu ngạo của con người.
2. Nhiệm kỳ Joe Biden: Sự bất lực trong chiếc áo choàng Tổng thống
Nhiều người nhìn vào nước Mỹ những năm gần đây và nghĩ rằng Tổng thống có thể làm mọi thứ. Nhưng nhiệm kỳ của Joe Biden cho thấy giới hạn khốc liệt của chiếc ghế này.
Hãy nhìn vào đợt lạm phát kỷ lục 9,1% vào năm 2022. Sự phối hợp chậm chạp giữa chính sách tài khóa của Nhà Trắng và việc điều chỉnh lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã khiến người dân Mỹ phải gánh chịu đợt bão giá tồi tệ nhất trong vòng 40 năm. Khi Biden muốn cứu vãn uy tín bằng lệnh xóa nợ sinh viên hay áp đặt các tiêu chuẩn khí thải gắt gao thông qua Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA), Tối cao Pháp viện Mỹ đã lạnh lùng bác bỏ toàn bộ. Quyền lực của người đứng đầu Nhà Trắng hóa ra cực kỳ mong manh trước các thẩm phán hiến pháp. Cuối cùng, sự phân cực đảng phái cực đoan biến mỗi lần nâng trần nợ công thành một trò chơi mạo hiểm bên miệng hố tiền tệ, minh chứng rõ ràng cho sự bế tắc mang tính cấu trúc của mô hình phân lập quyền lực.
Khi không còn OBR, không còn tòa án, không còn phiếu bầu: Trung Quốc và Nga
Đến đây, phép so sánh Anh và Mỹ vẫn còn nằm trong khuôn khổ của hai nền dân chủ có bầu cử tự do, có báo chí độc lập, có tòa án có thể ra phán quyết ngược lại chính phủ. Nhưng câu hỏi thật sự thú vị nằm ở phần còn thiếu của bức tranh: điều gì xảy ra khi một quốc gia bỏ hẳn khái niệm "điểm phủ quyết" (veto player), khi không còn Thượng viện, không còn OBR, không còn Tối cao Pháp viện, không còn cuộc bầu cử nào có thể phế truất người đứng đầu? Trung Quốc và Nga là hai phòng thí nghiệm tự nhiên cho câu hỏi đó, và câu trả lời của họ không hề đơn giản như "tập quyền tuyệt đối luôn nhanh".
1. Trung Quốc: tốc độ hoàn hảo, cho đến khi phải thừa nhận mình đã sai
Về mặt hình thức, Trung Quốc có một Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc với gần ba nghìn đại biểu. Nhưng quyền lực thực chất nằm gọn trong tay khoảng bảy người của Ban Thường vụ Bộ Chính trị, dưới sự dẫn dắt của Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước. Nếu lấy định luật Người Phủ Quyết của Tsebelis làm thước đo, đây là hệ thống có ít điểm nghẽn nhất có thể tưởng tượng được, gần như bằng không.
Tốc độ mà cấu trúc này tạo ra là có thật. Ngày 22 tháng 1 năm 2020, Phó Thủ tướng Tôn Xuân Lan đến Vũ Hán, và chỉ một ngày sau, thành phố mười một triệu dân bị phong tỏa bằng một mệnh lệnh ban hành nhân danh Tập Cận Bình. Ngày 25 tháng 1, Ban Thường vụ Bộ Chính trị họp và lập ngay một Tổ lãnh đạo trung ương ứng phó dịch do Thủ tướng Lý Khắc Cường đứng đầu. Không nghị viện nào trên thế giới, kể cả Westminster dưới thời Thatcher, có thể phong tỏa một siêu đô thị nhanh hơn thế.
Nhưng chính cấu trúc tạo ra tốc độ đó cũng tạo ra một điểm mù chết người. Theo phân tích của Michael Swaine trên China Leadership Monitor (6/2020), hệ thống báo cáo dịch bệnh trực tiếp nội bộ của Trung Quốc "gần như không được sử dụng, hoặc được sử dụng rất chậm" trong giai đoạn tháng 12/2019 đến tháng 1/2020, dù các bệnh viện địa phương tại Vũ Hán đã phát hiện dấu hiệu bất thường sớm hơn nhiều. Không phải vì hệ thống thiếu năng lực kỹ thuật để báo cáo nhanh. Mà vì trong một bộ máy không có công chức độc lập kiểu Whitehall, không có báo chí điều tra tự do để phanh phui sớm, không quan chức địa phương nào dám là người đầu tiên báo tin xấu lên cấp trên. Đây chính là "The Blob" của Anh, nhưng đảo ngược: thay vì công chức bảo thủ làm chậm một Thủ tướng cấp tiến, ở đây chính nỗi sợ bị quy kết bất trung đã làm chậm dòng thông tin đi lên đỉnh quyền lực.
Hệ quả rõ rệt nhất của điểm mù này là chính sách Zero-COVID. Đến giữa năm 2022, chi phí xã hội và kinh tế của phong tỏa liên miên đã rõ ràng đến mức không cần tranh luận. Nhưng ngày 5 tháng 5 năm 2022, tại một cuộc họp Ban Thường vụ Bộ Chính trị, Tập Cận Bình đã nâng chính sách này lên tầm ý thức hệ, tuyên bố "phương châm phòng dịch của chúng ta do bản chất của Đảng quyết định" và ra chỉ thị kiên quyết đấu tranh với mọi lời nói "xuyên tạc, nghi ngờ, phủ nhận" chính sách. Khi việc đảo ngược một chính sách đồng nghĩa với việc thừa nhận người đứng đầu Đảng đã sai, thì trong một hệ thống không có điểm phủ quyết nào khác để buộc phải sửa sai, chính sách đó có thể tồn tại lâu hơn rất nhiều so với mức hợp lý về kinh tế. Chính sách chỉ thực sự bị đảo ngược sau làn sóng biểu tình "Giấy Trắng" lan khắp nhiều thành phố lớn cuối tháng 11 năm 2022, và chấm dứt chính thức ngày 8 tháng 12 năm 2022. Nói cách khác, cơ chế sửa sai duy nhất còn hoạt động được ở đỉnh quyền lực Trung Quốc, hóa ra lại là một dạng bất ổn xã hội mà không chính phủ nào muốn dùng làm van an toàn.
Khủng hoảng bất động sản Evergrande kể một câu chuyện tương tự. Bắc Kinh ban hành chính sách "ba lằn ranh đỏ" siết vay nợ bất động sản từ năm 2020, nhưng phải đến ngày 15 tháng 10 năm 2021, nhiều tháng sau khi Evergrande bắt đầu vỡ nợ trái phiếu, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc mới lần đầu tiên bình luận công khai về khủng hoảng này, và chỉ để nói rằng rủi ro lan truyền là "kiểm soát được". Tính đến cuối năm 2022, tổng nợ phải trả của riêng Evergrande đã lên tới 2,43 nghìn tỷ nhân dân tệ, tương đương khoảng 340 tỷ USD. Ngay cả một hệ thống chỉ có một người quyết định cũng có thể đóng băng, khi chính người đó không muốn là người đầu tiên thừa nhận bong bóng bất động sản đang vỡ ngay dưới nhiệm kỳ của mình.
Vậy điều gì Trung Quốc thực sự làm nhanh hơn tất cả? Hạ tầng, khi quyết định đã được chốt và không cần thừa nhận sai lầm nào. Đến cuối tháng 12 năm 2025, mạng lưới đường sắt cao tốc Trung Quốc vượt mốc 50.000 km, tăng từ 37.900 km cuối năm 2020, tương đương mức tăng khoảng 33% chỉ trong 5 năm của Kế hoạch 5 năm lần thứ 14, trung bình khoảng 2.500 km mỗi năm. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2019, chi phí xây dựng đường sắt cao tốc Trung Quốc chỉ khoảng 17 đến 21 triệu USD mỗi km, rẻ hơn khoảng một phần ba so với các nước khác, một lợi thế mà chính báo cáo này quy cho việc chuẩn hóa thiết kế và quy trình trên toàn mạng lưới. Không có hội đồng địa phương nào có quyền phủ quyết tuyến đường, không nhóm NIMBY nào có thể khiếu kiện ra tòa để trì hoãn dự án suốt một thập kỷ như ở Anh với HS2. Đây chính là mặt sáng của việc không có điểm phủ quyết: khi quyết định là "hãy xây", không gì cản được. Nhưng khi quyết định cần là "chúng ta đã sai, hãy dừng lại", hệ thống y hệt đó lại trở thành nơi chậm nhất thế giới.
2. Nga: khi vòng tròn trung thành thay thế phòng phản biện
Nếu Trung Quốc tập trung quyền lực vào một định chế (Ban Thường vụ Bộ Chính trị), thì nước Nga dưới thời Vladimir Putin tập trung quyền lực vào một con người, thông qua thứ giới nghiên cứu Kremlin học gọi là "quyền lực dọc" (vertikal vlasti). Cơ chế vận hành không phải bằng luật hiến định mà bằng lòng trung thành cá nhân: theo phân tích của Carnegie Endowment, khi xây dựng quyền lực dọc, Putin trao cho phần lớn những cộng sự thân tín quyền quản lý các tài sản nhà nước khổng lồ, biến họ thành những "nhà tài phiệt nhà nước". Igor Sechin nhận Rosneft, Alexei Miller nhận Gazprom, Sergey Chemezov nhận Rostec, German Gref nhận Sberbank, Nikolai Tokarev nhận Transneft. Đây không phải là một bộ máy hành chính đơn thuần, mà là một mạng lưới ban ơn đổi lấy phục tùng.
Điều thú vị là giới Kremlin học (Tatiana Stanovaya của Carnegie, hay khung "chính trị bảo trợ" của học giả Henry Hale) đều nhấn mạnh: quyền lực dọc không phải là một cỗ máy đơn khối vận hành trơn tru, mà tồn tại song song với một tầng lớp tinh hoa cạnh tranh, chia rẽ, mà Putin đóng vai trò trọng tài phân xử, chia để trị. Năm 2020, Carnegie mô tả một nhóm được gọi là "những người bảo vệ" gồm Alexander Bastrykin (Ủy ban Điều tra), Sergei Naryshkin (Tình báo Đối ngoại SVR), Nikolai Patrushev (Hội đồng An ninh) và Viktor Zolotov (Vệ binh Quốc gia), những người "gần như là luật riêng của chính họ", từng bắt giữ nhà đầu tư Mỹ Michael Calvey mà không cần xin phép Putin trước. Đáng chú ý, đến tháng 5 năm 2024, chính Patrushev đã bị thay thế khỏi vị trí Thư ký Hội đồng An ninh, cho thấy ngay cả tầng lớp "bảo vệ" ấy cũng không phải là một danh sách cố định, mà liên tục bị Putin xáo trộn để không ai đủ mạnh để thách thức ông.
Chính cơ chế trung thành cá nhân này, chứ không phải một quy trình thẩm định tình báo độc lập, đã dẫn đến một trong những sai lầm chiến lược tốn kém nhất của nước Nga hiện đại. Ngày 21 tháng 2 năm 2022, ba ngày trước cuộc xâm lược, trong một cuộc họp Hội đồng An ninh được truyền hình trực tiếp, Putin công khai ép Giám đốc SVR Sergei Naryshkin phải nêu rõ lập trường về việc công nhận độc lập cho Donetsk và Luhansk, khiến ông này lúng túng công khai trước ống kính. Một nghiên cứu học thuật bình duyệt của Huw Dylan, David Gioe và Elena Grossfeld đăng trên British Journal of Politics and International Relations (2023) lập luận rằng nguyên nhân sâu xa của thất bại tình báo Nga trước cuộc chiến không nằm ở một đặc điểm văn hóa đơn lẻ, mà ở chính cách Putin quản lý bộ máy tình báo: ông đã tạo ra "một hệ thống thiên vị xác nhận tinh vi" khuyến khích cấp dưới báo cáo những gì ông muốn nghe, thay vì những đánh giá trung thực về khả năng và ý chí kháng cự của Ukraine. Đây chính là phiên bản độc tài của vấn đề Liz Truss: khi không có một OBR nào buộc phải đưa ra đánh giá độc lập trung thực, sở thích của người quyết định duy nhất trở thành thứ duy nhất mà cả hệ thống tối ưu hóa theo.
Ngay cả lòng trung thành tuyệt đối cũng có giới hạn của nó. Ngày 23 tháng 6 năm 2023, trùm lính đánh thuê Wagner Yevgeny Prigozhin công khai một đoạn phỏng vấn cáo buộc giới lãnh đạo Bộ Quốc phòng, gồm Bộ trưởng Sergei Shoigu và Tổng Tham mưu trưởng Valery Gerasimov, đã dựng lên cái cớ xâm lược Ukraine và theo đuổi cuộc chiến "để Shoigu được phong nguyên soái... để có thêm một huân chương Anh hùng", trả giá bằng "hàng chục nghìn" sinh mạng không cần thiết. Ngày hôm sau, lực lượng Wagner tiến về phía Moskva trước khi có một thỏa thuận đình chiến qua trung gian Belarus. Hai tháng sau, tháng 8 năm 2023, Prigozhin tử nạn trong một vụ rơi máy bay. Sự kiện này không chứng minh được kết luận lý thuyết chắc chắn nào về việc quyền lực dọc của Nga đã "vỡ vụn" hay chưa, giới học giả vẫn còn tranh luận. Nhưng nó cho thấy rõ một điều: ngay cả một hệ thống được xây dựng hoàn toàn quanh lòng trung thành cá nhân với một người cũng không miễn nhiễm với những rạn nứt công khai, đột ngột, một khi niềm tin giữa lãnh đạo và những người thực thi bạo lực thay ông bị phá vỡ.
Về phần Duma Quốc gia, với đa số áp đảo của đảng Nước Nga Thống nhất, trong thực tế nó vận hành như một định chế phê chuẩn hơn là một điểm phủ quyết độc lập, hoàn toàn trái ngược với vai trò của Thượng viện Mỹ hay thậm chí Thượng viện Anh.
Hai biến thể ở giữa hai cực: Đồng thuận Đức và Kỹ trị Singapore
Nếu Anh, Mỹ, Trung Quốc và Nga là bốn điểm neo trên trục "số lượng điểm phủ quyết", thì Đức và Singapore là hai trường hợp giúp kiểm chứng xem liệu công thức "ít điểm nghẽn thì nhanh, nhiều điểm nghẽn thì chậm" có thật sự đúng trong mọi hoàn cảnh hay không.
1. Đức: hệ thống nổi tiếng chậm bỗng thức tỉnh trong ba ngày
Nước Đức hậu chiến được thiết kế có chủ đích để không bao giờ lặp lại việc quyền lực tập trung vào một người. Thủ tướng phải lãnh đạo một chính phủ liên minh đa đảng, các bang có tiếng nói qua Thượng viện liên bang (Bundesrat), và Tòa án Hiến pháp Liên bang có quyền vô hiệu hóa gần như bất kỳ đạo luật nào. Đây là một hệ thống có số lượng điểm phủ quyết còn nhiều hơn cả Mỹ, và trong phần lớn thời gian, nó vận hành đúng như tên gọi: chậm, thận trọng, thiên về đồng thuận.
Nhưng ngày 24 tháng 2 năm 2022, Nga xâm lược Ukraine. Chỉ ba ngày sau, ngày 27 tháng 2, Thủ tướng Olaf Scholz đọc trước Bundestag bài diễn văn tuyên bố "Zeitenwende", bước ngoặt lịch sử, và công bố một quỹ đặc biệt 100 tỷ euro để hiện đại hóa quân đội Đức (Bundeswehr). Một hệ thống nổi tiếng vì sự chậm chạp trong đồng thuận đa đảng đã thay đổi định hướng quốc phòng chiến lược chỉ trong vài ngày. Lý do không khó hiểu: quân đội Đức khi đó đã rệu rã đến mức không thể chối cãi. Ngay trong ngày 24 tháng 2, Trung tướng Alfons Mais công khai viết rằng quân đội Đức "gần như tay không", với kho đạn dược chỉ đủ dùng trong khoảng hai ngày, so với chuẩn 30 ngày của NATO. Khi mối đe dọa hiện hữu và không thể chối cãi, ngay cả một hệ thống nhiều điểm phủ quyết nhất châu Âu cũng có thể nén thời gian ra quyết định lại chỉ còn vài ngày.
Điều này bổ sung một lớp sắc thái quan trọng cho công thức của Tsebelis: số lượng điểm phủ quyết quyết định tốc độ trần (tốc độ tối đa có thể đạt được), nhưng mức độ khẩn cấp và tính hiển nhiên của khủng hoảng mới quyết định liệu tốc độ đó có thực sự được huy động hay không. Nước Anh nhanh vì cấu trúc cho phép nó nhanh bất cứ lúc nào. Nước Đức chậm trong phần lớn thời gian, nhưng có thể nhanh đột biến khi và chỉ khi cái giá của việc không hành động vượt xa cái giá của việc phải thỏa hiệp.
2. Singapore: cái giá của một kế hoạch mười lăm năm không ai lật lại
Nếu Đức chứng minh rằng hệ thống nhiều điểm phủ quyết vẫn có thể nhanh khi cần, thì Singapore lại cho thấy một con đường hoàn toàn khác để đạt tốc độ: xóa bỏ rủi ro chính trị của sự thay đổi lãnh đạo, thay vì xóa bỏ điểm phủ quyết.
Đảng Hành động Nhân dân (PAP) cầm quyền liên tục tại Singapore từ năm 1959. Cơ quan Tái phát triển Đô thị (URA) vận hành một Kế hoạch Tổng thể (Master Plan) mang tính pháp lý, được rà soát định kỳ 5 năm một lần, định hướng phát triển đất đai cho 10 đến 15 năm tiếp theo. Đây chính xác là khung thời gian mà nước Anh cần để chỉ riêng việc xin giấy phép cho một tuyến đường sắt cao tốc như HS2. Sự khác biệt không hẳn nằm ở việc Singapore có ít điểm phủ quyết hình thức hơn Anh, mà ở chỗ một chính phủ tự tin rằng mình còn cầm quyền sau vài thập kỷ nữa không phải lo sợ rằng chính phủ kế nhiệm sẽ đảo ngược quy hoạch của mình, điều vốn là một phần lớn của "phần bù rủi ro chính trị" đang làm chậm các dự án hạ tầng dài hạn ở Anh và Mỹ.
Tốc độ đó cũng thể hiện rõ trong đại dịch COVID-19. Singapore ghi nhận ca nhiễm đầu tiên ngày 23 tháng 1 năm 2020 và áp dụng biện pháp "ngắt mạch" (circuit breaker) từ ngày 7 tháng 4 năm 2020. Trong giai đoạn đầu đại dịch (2020-2021), tỷ lệ tử vong trên số ca nhiễm (CFR) của Singapore duy trì dưới 0,1%, so với khoảng 0,8 đến 1,2% của Malaysia và 3,4 đến 3,7% của Indonesia trong cùng giai đoạn, theo các nghiên cứu dịch tễ học so sánh khu vực. Cần lưu ý đây là số liệu của giai đoạn đầu đại dịch, trước các làn sóng Delta và Omicron, không phải một con số cố định cho toàn bộ đại dịch.
Nhưng hiệu quả kỹ trị này đi kèm một cái giá không thể phớt lờ. Tổ chức Freedom House xếp Singapore vào nhóm "Tự do một phần" (Partly Free), còn Chỉ số Dân chủ của Economist Intelligence Unit xếp nước này vào nhóm "dân chủ khiếm khuyết" (flawed democracy), phản ánh những giới hạn thực chất đối với cạnh tranh chính trị và tự do báo chí. Singapore, vì vậy, là điểm thử nghiệm gay gắt nhất cho toàn bộ lập luận của bài viết này: hiệu quả kỹ trị và không gian tự do chính trị có thể đánh đổi lẫn nhau, và bài viết này không có ý định giải quyết câu hỏi đó thay bạn đọc. Đó là một lựa chọn giá trị, không phải một bài toán kỹ thuật.
Khung lý thuyết mở rộng, và những câu hỏi tôi chưa có câu trả lời
Toàn bộ lập luận trên có thể được đặt trong hai khung lý thuyết lớn hơn về sự thịnh suy của thể chế, và cả hai đều buộc chúng ta phải thành thật về giới hạn của những gì mình biết.
Francis Fukuyama, trong "Political Order and Political Decay", định nghĩa suy tàn thể chế (political decay) là hiện tượng các cấu trúc thể chế được thiết kế cho một thời kỳ trước không kịp thích nghi với những biến chuyển xã hội mới, và quan trọng là, ông khẳng định ngay cả những nền dân chủ đã "được củng cố" và từng vận hành hiệu quả, kể cả nước Mỹ, cũng không hề miễn nhiễm với quá trình này. Trong khung phân tích ba trụ cột của ông (năng lực nhà nước, pháp quyền, trách nhiệm giải trình dân chủ), Trung Quốc được nhìn nhận như một "nhà nước mạnh" hình thành sớm trong lịch sử nhưng chưa từng phát triển đầy đủ pháp quyền hay cơ chế trách nhiệm giải trình. Fukuyama coi trình tự "xây nhà nước mạnh trước, dân chủ hóa sau" này là hợp lý về mặt phát triển trong một số cách đọc tác phẩm của ông, nhưng cần thành thật rằng bản thân luận điểm về trình tự này đang bị một số nghiên cứu thực nghiệm gần đây (như của Gjerløw, Knutsen, Wig và Wilson) đặt lại câu hỏi, khi họ cho rằng việc xây nhà nước mạnh trước không nhất quán đảm bảo tăng trưởng dài hạn bền vững như giả định.
Daron Acemoglu và James Robinson, trong "Why Nations Fail", đưa ra khái niệm định chế chiếm đoạt (extractive institutions): các định chế chính trị chiếm đoạt tập trung quyền lực vào một nhóm tinh hoa hẹp, còn các định chế kinh tế chiếm đoạt làm giàu cho nhóm đó bằng cách hạn chế quyền kinh tế của đa số dân chúng. Hệ thống "nhà tài phiệt nhà nước" của Nga, nơi Sechin, Miller, Chemezov và những người khác nhận tài sản quốc gia đổi lấy lòng trung thành chính trị với Putin, gần như là một minh họa sách giáo khoa cho cơ chế này. Nhưng Trung Quốc lại là trường hợp khó nhất đối với chính lý thuyết này: bốn thập kỷ tăng trưởng cao liên tục dưới những định chế chính trị mà lý thuyết này gọi là chiếm đoạt là một nghịch lý thực sự mà ngay cả các tác giả của lý thuyết cũng phải thừa nhận và tìm cách lý giải thêm, chứ không thể đơn giản gạt bỏ.
Từ tất cả những gì đã trình bày, tôi muốn thành thật liệt kê ra những câu hỏi mà tôi tin là quan trọng nhưng chưa có câu trả lời chắc chắn, thay vì giả vờ đã giải quyết xong mọi thứ:
- Liệu năng lực nhà nước của Trung Quốc có thể thay thế vĩnh viễn cho cơ chế trách nhiệm giải trình độc lập, hay những sai lầm kiểu Evergrande và Zero-COVID chỉ là dấu hiệu cảnh báo sớm cho một quá trình suy tàn thể chế sẽ bộc lộ ở quy mô lớn hơn trong tương lai, đúng như dự báo của Fukuyama?
- Một hệ thống dựa hoàn toàn vào lòng trung thành cá nhân như của Nga có thể vượt qua một cuộc khủng hoảng kế vị mà không rơi vào xung đột bạo lực giữa các phe cánh tinh hoa hay không, khi không hề tồn tại một cơ chế hiến định nào để thay thế Putin một cách hợp pháp?
- "Thỏa thuận" kỹ trị của Singapore, đánh đổi tự do chính trị lấy hiệu quả quản trị, có thể tái tạo được ở một quốc gia không có quy mô nhỏ, không có sự đồng thuận sắc tộc, và không có vị trí địa lý-thương mại đặc thù như Singapore hay không, hay đó chỉ là một trường hợp cá biệt không thể nhân rộng?
- Liệu Zeitenwende của Đức chứng minh rằng các hệ thống nhiều điểm phủ quyết có thể sánh ngang tốc độ của hệ thống tập quyền khi đối mặt với đe dọa sinh tồn, hay cuộc xâm lược của Nga chỉ đơn giản là một cú sốc hiếm hoi, rõ ràng đến mức không thể lặp lại cho phần lớn các câu hỏi chính sách khác?
Tôi không có câu trả lời chắc chắn cho bất kỳ câu hỏi nào ở trên, và tôi nghĩ sự thành thật đó quan trọng hơn một kết luận gọn gàng giả tạo.
Nếu không phải vì Nghị viện, nước Anh đang ốm vì bệnh gì?
Nếu Westminster không có lỗi, vậy tại sao kinh tế Anh lại trì trệ và năng suất lao động kém như hiện nay? Dưới góc nhìn kinh tế học, nước Anh đang mắc phải ba căn bệnh thực tế, hoàn toàn không liên quan đến việc thiếu một Tổng thống quyền lực:
Nguyên nhân Gốc rễ
Sự trì trệ của kinh tế Anh sau năm 2008
1. Phủ quyết quy hoạch đất đai
Đạo luật Quy hoạch 1947/1990
Mất trung bình 12 đến 15 năm để duyệt dự án hạ tầng lớn. Các nhóm NIMBY lạm dụng khiếu kiện để chặn tăng trưởng.
2. Xoay tua lãnh đạo liên tục
5 Thủ tướng & 7 Bộ trưởng / 6 năm
Các Bộ trưởng nghiệp dư bị xoay tua liên tục trước khi hiểu sâu ngành dọc. Quyền lực thực tế rơi vào tay công chức Whitehall.
3. Thâm hụt đầu tư nghiêm trọng
15 năm thắt lưng buộc bụng
Tỷ lệ đầu tư so với GDP thấp nhất nhóm G7. Năng suất lao động tụt sâu từ 20% đến 25% so với xu hướng phát triển cũ.
1. Nghịch lý "Vetocracy" (Chế độ Phủ quyết) trong quy hoạch đất đai
Đây là nghịch lý trớ trêu nhất của nước Anh: họ có thể sở hữu một "sự độc tài được bầu" ở Nghị viện trung ương, nhưng dưới cấp địa phương, mọi thứ lại bị trói chặt bởi một chế độ phủ quyết (vetocracy) cực kỳ phân mảnh. Đạo luật Quy hoạch Thị trấn và Nông thôn (Town and Country Planning Act 1947/1990) trao quyền phán quyết tùy nghi quá lớn cho các hội đồng địa phương, đồng thời cho phép bất kỳ nhóm lợi ích nào cũng có thể khiếu kiện tư pháp (judicial review) để trì hoãn các dự án xây dựng. Theo số liệu từ FSL Projects, để xin giấy phép và triển khai một dự án trọng điểm quốc gia như tuyến đường sắt tốc độ cao HS2, nhà máy điện hạt nhân hay lưới điện gió ngoài khơi, nước Anh mất trung bình từ 12 đến 15 năm, trong khi Mỹ hay Đức chỉ cần khoảng 6 đến 9 năm. Chính Nghị viện đã tự trói tay mình khi tạo ra vô số "điểm phủ quyết địa phương" từ các nhóm NIMBY (Not In My Back Yard, nghĩa là "không phải ở sân sau nhà tôi"), gián tiếp bóp nghẹt năng lượng tăng trưởng của quốc gia.
2. Thảm họa xoay tua Bộ trưởng và sự nghiệp dư hóa
Như đã đề cập, việc thay 5 Thủ tướng và 7 Bộ trưởng Tài chính trong 6 năm khiến tuổi thọ trung bình của một Bộ trưởng tại vị chỉ vỏn vẹn 12 tháng. Bạn không thể lãnh đạo một cuộc chuyển đổi công nghiệp quốc gia khi mà cứ vừa kịp nhớ tên nhân viên thì đã bị điều chuyển sang bộ khác. Sự bất ổn này phá hủy tầm nhìn dài hạn và biến Nội các thành những người trọ học trong chính căn nhà của mình.
3. Căn bệnh khát vốn và di sản "Austerity"
Sau cuộc khủng hoảng năm 2008, Bộ trưởng Tài chính George Osborne đã chọn lối đi thắt lưng buộc bụng (austerity), cắt giảm quyết liệt chi tiêu đầu tư công để cứu ngân sách. Hệ quả sau 15 năm là Anh Quốc trở thành quốc gia có tỷ lệ đầu tư vốn trên GDP thấp nhất trong nhóm G7. Khi không chịu chi tiền cho máy móc, công nghệ và hạ tầng cơ sở, năng suất lao động tất yếu sẽ tụt hậu, hiện đã thấp hơn khoảng 20% đến 25% so với đường xu hướng trước năm 2008. Đây hoàn toàn là hậu quả từ các quyết định kinh tế sai lầm, chứ không phải do lỗi thiết kế của mô hình nghị viện.
4 Trụ cột cải cách: Sửa chữa cỗ xe Westminster
Nếu đã chẩn đoán đúng bệnh, chúng ta sẽ thấy nước Anh không cần một cuộc cách mạng lật đổ mô hình Nghị viện để chuyển sang bầu Tổng thống. Thứ họ cần là một toa thuốc cải cách thể chế gồm bốn trụ cột thực chiến:
| Trụ cột cải cách | Mục tiêu chiến lược | Hành động thể chế cụ thể |
|---|---|---|
| 1. Phá bỏ Vetocracy Quy hoạch | Rút ngắn thời gian duyệt hạ tầng trọng điểm từ 15 năm xuống còn tối đa 5 năm. | Thay thế cơ chế cấp phép tùy nghi cũ kỹ bằng Hệ thống Phân vùng Quốc gia (National Zoning System) rõ ràng; giới hạn nghiêm ngặt quyền khiếu kiện tư pháp đối với các dự án hạ tầng quốc gia (NSIPs). |
| 2. Chấm dứt Xoay tua Bộ trưởng | Chuyên môn hóa lãnh đạo, lấy lại sự chủ động từ tay công chức Whitehall. | Luật hóa quy định: Bộ trưởng các bộ kinh tế và hạ tầng trọng yếu phải cam kết nhiệm kỳ tối thiểu 3 năm; mở rộng cơ chế bổ nhiệm nhân sự thực chiến xuất sắc từ khối tư nhân vào thẳng Nội các thông qua Thượng viện (như mô hình thành công của Kate Bingham). |
| 3. Khóa Chặt Phanh OBR | Ngăn chặn triệt để những thảm họa bốc hơi hàng trăm tỷ bảng kiểu LDI. | Luật hóa bắt buộc: Mọi dự thảo thuế hoặc chi tiêu công có quy mô vượt 1% GDP phải có báo cáo thẩm định độc lập từ OBR trước khi trình Nghị viện; cấm tuyệt đối Thủ tướng tự ý bãi bỏ quy trình này trừ khi tình trạng chiến tranh được ban bố. |
| 4. Ủy ban Hạ tầng Độc lập | Tách đầu tư vốn dài hạn khỏi tầm nhìn ngắn ngủi của các chu kỳ bầu cử 5 năm. | Thành lập Ủy ban Năng suất & Hạ tầng Quốc gia hoạt động độc lập tương tự Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), có thẩm quyền định đoạt và phân bổ ngân sách vốn quốc gia theo tầm nhìn từ 15 đến 20 năm mà không bị tác động bởi chính trị đảng phái. |
Tóm tắt: Những ngộ nhận và sự thật thể chế
Để nhìn nhận toàn diện bức tranh thể chế mà không bị thiên kiến xác nhận, hãy cùng tổng hợp lại các biến số quan trọng qua ma trận phân tích sau:
| SỰ THẬT THỰC TẾ | NHỮNG BIẾN SỐ CẦN THEO DÕI |
|---|---|
|
|
| NGỘ NHẬN PHỔ BIẾN | RỦI RO HỆ THỐNG DÀI HẠN |
|
|
Lời kết: Cỗ xe, điểm nghẽn, và người cầm lái
Toàn bộ những phân tích thực chứng trên đưa chúng ta về một kết luận đanh thép: Cuộc tranh luận xem mô hình Tổng thống Mỹ hay Nghị viện Anh tốt hơn rốt cuộc chỉ là một cuộc cãi vã nhầm trọng tâm.
Bộ máy nhà nước không phải là đũa thần hay lời nguyền định mệnh, mà đơn thuần là một công cụ cơ khí thể chế. Hệ thống Tổng thống Mỹ giống như một chiếc xe bọc thép hạng nặng được trang bị chằng chịt các phanh khẩn cấp (Veto Players): nó đi chậm, rắc rối, xoay trở nặng nề, nhưng một tài xế tồi rất khó để lao cỗ xe đó xuống vực chỉ trong tích tắc. Trong khi đó, hệ thống Nghị viện Anh lại giống như một chiếc xe đua Formula 1 với hệ thống lái trực tiếp không độ trễ, cho phép người cầm lái xoay chuyển cả một nền kinh tế với tốc độ kinh hoàng khi nắm trong tay đa số tại Hạ viện.
Nếu bạn đặt Margaret Thatcher hay Tony Blair của năm 1997 vào chiếc xe đua đó, họ sẽ bứt phá ngoạn mục, tạo ra những bước ngoặt làm thay đổi lịch sử tài chính toàn cầu. Nhưng nếu bạn đặt Liz Truss và Kwasi Kwarteng vào đó rồi cho phép họ tháo bỏ hệ thống phanh OBR, cỗ xe sẽ lao thẳng vào bức tường bê tông ở vận tốc 300 km/h chỉ trong vòng 45 ngày. Tương tự, nếu chiếc xe bọc thép Tổng thống Mỹ rơi vào tay một lãnh đạo thiếu năng lực thực thi hoặc bị vây hãm bởi Quốc hội phân liệt, nó sẽ biến thành một cỗ máy ì ạch, phung phí nguồn lực quốc gia vào những sắc lệnh hành pháp chỉ có giá trị ngắn hạn.
Mở rộng ẩn dụ này ra ngoài biên giới Anh, Mỹ, ta thấy Trung Quốc và Nga giống như những cỗ xe đua không hề có hệ thống phanh nào cả: chúng có thể tăng tốc đến bất cứ đâu người cầm lái muốn, kể cả khi hướng đi đó là một bức tường. Nước Đức giống như một chiếc xe bọc thép còn nặng nề hơn cả nước Mỹ, nhưng khi tài xế nhìn thấy vực thẳm trước mặt một cách rõ ràng không thể chối cãi, nó vẫn có thể đạp ga trong tích tắc. Còn Singapore giống như một chiếc xe chạy trên đường ray đã được đặt sẵn cho mười lăm năm tới, nhanh và ổn định, nhưng đổi lại người ngồi trên xe không có nhiều lựa chọn rẽ hướng nào khác. Không cỗ xe nào trong số này tốt hơn tuyệt đối những cỗ xe còn lại. Mỗi thiết kế chỉ đơn giản là đánh đổi rủi ro theo một cách khác nhau, và cái giá của sự đánh đổi đó luôn hiện rõ nhất vào đúng lúc con người ngồi sau vô lăng mắc sai lầm.
Ray Dalio hoàn toàn đúng khi chỉ ra những con số vĩ mô ảm đạm của kinh tế Anh. Nhưng như đã bóc tách ở phần đầu bài viết, chính ông cũng chưa từng đổ lỗi điều đó cho cấu trúc Nghị viện, đó là một diễn giải mà những người mượn tên ông đã tự ý gắn thêm vào. Nước Anh thực chất không cần một vị Tổng thống quyền lực. Thứ họ cần là những nhà lãnh đạo có tầm nhìn dài hạn, hiểu sâu sắc về tài chính vĩ mô, đủ dũng khí để gạt bỏ rào cản quan liêu địa phương và đủ khiêm nhường để tôn trọng tiếng nói từ các định chế độc lập.
Suy cho cùng, trong kiến trúc của bộ máy nhà nước và những cơn bão bất định của thời cuộc, sự xuất sắc của thể chế không nằm ở việc ta dồn bao nhiêu quyền lực vào một cái ghế, mà nằm ở trí tuệ, bản lĩnh và kỷ luật của con người ngồi trên chiếc ghế đó.
politicalmacroeconomicsinstitutionsgovernance debates