Cá nhânBài viết · Ở Lại
Tôi Ước Mình Có Thể Ở Lại Khoảnh Khắc Này Mãi Mãi 6
Suốt năm bài, "ở lại" luôn có nghĩa là ở lại trong một khoảnh khắc. Đây là bài duy nhất nó mang đúng nghĩa đen của nó.
Lưu ý: bài viết này nói trực tiếp về trầm cảm và về ý nghĩ muốn kết thúc cuộc đời mình. Không có mô tả nào về cách thức, và không có gì ở đây tôn vinh điều đó. Nhưng nếu hôm nay bạn đang ở một nơi rất tối, hãy đọc nó khi bạn thấy mình đủ vững, hoặc đọc nó cùng một người nào đó.
I. Bài Viết Tôi Không Viết Nổi
Ba đêm sau cuộc gọi tôi kể ở phần ba, tôi ngồi trước một tệp tin trống.
Vẫn chiếc ghế đó, chiếc ghế mà tôi đã tưới cây từ đấy suốt mấy hôm nay. Cái cây vẫn đứng trên bàn, những chiếc lá đã khô hẳn sương từ lâu. Con trỏ nhấp nháy ở dòng đầu tiên của một trang chưa có chữ nào, đều đặn, kiên nhẫn, như nhịp tim của một ai đó không phải tôi. Tên tệp tin tôi đã đặt sẵn từ mấy ngày trước: phần sáu.
Tôi đã viết năm bài trong loạt này. Một bài về khoảnh khắc trôi qua. Một bài về những lựa chọn phải trả giá. Một bài về sự vắng mặt. Một bài về ranh giới mỏng manh giữa ở lại và giữ chặt. Một bài về việc được nhớ đến. Năm bài, và chưa bài nào bắt tôi ngồi lâu đến thế trước một trang trắng.
Vì bài thứ sáu là bài về tôi.
Suốt năm bài viết, chữ ở lại trong tên loạt bài này luôn mang một nghĩa duy nhất: ở lại trong một khoảnh khắc, ở lại đến cuối bữa tiệc, ở lại bên cạnh một con người. Chỉ có bài này, chữ ấy mang đúng cái nghĩa đen trần trụi của nó. Người đã viết năm bài về việc tham lam muốn ở lại, từng có rất nhiều năm chỉ mong mình không phải ở lại nữa.
Tôi gõ xuống một câu. Rồi xoá. Gõ lại. Rồi lại xoá.
Có một giọng nói rất quen thuộc trong đầu tôi, và nó không hề gào thét. Nó nói bằng một giọng điềm tĩnh, hợp lý, gần như tử tế:
Mày là ai mà đi nói chuyện đó với người ta?
Và nó nói tiếp, cũng vẫn tử tế như vậy. Ngoài kia có biết bao nhiêu người mang những câu chuyện tệ hơn tôi gấp trăm lần. Có những người mất tất cả, những người không có lấy một mái nhà, những người chưa từng được ai gọi tên tử tế lấy một lần trong đời. Còn tôi thì có gì? Một tuổi thơ buồn. Một cơ thể không như ý. Một cái đầu chạy quá nhanh và quá tối. So với thế giới ngoài kia, nỗi đau của tôi chưa đủ tệ để được cất lời.
Tôi ngồi với câu đó rất lâu. Đủ lâu để nhận ra một điều khiến tôi lạnh sống lưng.
Câu nói vừa ngăn tôi viết bài này, tôi đã nghe nó ở đâu đó rồi.
Tôi nghe nó năm mười mấy tuổi, khi có người chìa tay về phía tôi và tôi rụt lại, vì mình có nặng nề gì lắm đâu, làm phiền người ta làm gì cho mệt. Tôi nghe nó vào những năm sau đó, mỗi lần ai đó hỏi tôi có ổn không và tôi trả lời rằng tôi ổn, không phải vì tôi muốn giấu, mà vì tôi thành thật tin rằng chuyện của mình không đủ nghiêm trọng để chiếm thời gian của họ.
Và tôi nghe nó, rõ ràng nhất, vào những đêm tôi nằm trong bóng tối và tin chắc, một cách bình thản đến đáng sợ, rằng thế giới này sẽ vận hành trơn tru hơn một chút nếu bớt đi một người.
Ba câu nói khác nhau, ở ba thời điểm khác nhau của một đời người. Nhưng nếu bạn lột lớp vỏ của chúng ra, bên dưới chỉ còn lại đúng một câu duy nhất.
Mày không đủ tư cách.
Không đủ tư cách để kể. Không đủ tư cách để được giúp. Không đủ tư cách để chiếm một chỗ trên đời.
Một niềm tin, ba bộ quần áo.
Và tôi hiểu ra rằng cách duy nhất để trả lời nó, sau ngần ấy năm, là làm đúng cái điều mà nó cấm tôi làm.
Câu nói ngăn tôi viết bài này chính là câu nói từng ngăn tôi xin được giúp đỡ. Và trước đó rất lâu, nó là câu nói từng ngăn tôi ở lại trên đời.
II. Phép Tính Của Một Đứa Trẻ
Chị tôi kể cho tôi nghe chuyện đó rất bình thản, như người ta kể một mẩu ký ức xa xôi. Chị không có ý gì cả. Tôi biết chắc điều đó, và tôi cần bạn cũng biết điều đó trước khi đọc tiếp.
Chị nói rằng ngày trước, khi trong nhà chưa có tôi, gia đình rất hạnh phúc. Ba mẹ gắn bó. Nhà cửa đầm ấm. Chị được yêu thương trọn vẹn.
Và rồi tôi ra đời.
Chị không nói câu nào sau đó nữa. Chị không cần phải nói. Vì một đứa trẻ, khi nghe đến đấy, sẽ tự làm nốt phần còn lại.
Đứa trẻ ấy làm một phép tính rất đơn giản, đơn giản đến mức không một người lớn nào ngờ tới. Nó nghe thấy: trước khi có mày, mọi thứ tốt đẹp. Nó nhìn quanh và thấy: bây giờ thì không. Rồi nó đặt hai vế ấy cạnh nhau, và nó tìm ra biến số duy nhất đã thay đổi giữa hai bức tranh.
Biến số đó là chính nó.
Đó không phải là logic. Nhưng nó đội lốt logic hoàn hảo đến mức đứa trẻ tin vào nó suốt hai mươi năm. Một vết thương học được cách ăn nói bằng giọng của lý trí, và từ đó, nó không cần ai bênh vực nữa. Nó tự chứng minh được mình.
Tôi lớn lên với phép tính đó nằm sẵn trong người, như một câu trả lời đã có trước cả khi câu hỏi kịp được đặt ra. Tại sao mình luôn đứng ở phía sau trong mọi mối quan hệ? Vì mình là biến số đó. Tại sao mình khó hoà vào chỗ đông người, tại sao mình đọc sai ánh mắt của người ta, tại sao mình nói một câu và cả bàn im lặng? Vì mình là biến số đó.
Hồi ấy tôi chưa có chữ nào để gọi tên những gì đang xảy ra trong đầu mình. Mãi sau này tôi mới biết chúng có tên: trầm cảm, và tự kỷ. Nhưng một đứa trẻ không biết chữ thì vẫn biết đau. Nó chỉ không biết rằng cái đau ấy có tên, có nguyên nhân, và có người khác cũng đang đau y hệt. Nó tưởng đó là bản chất của riêng nó. Nó tưởng đó là mình.
Và cơ thể tôi cũng không đứng về phía tôi. Có những khuyết điểm tôi mang theo từ lúc sinh ra, những thứ tôi không chọn và không đổi được. Nhan sắc thì không. Mỗi tấm gương là một lần bị nhắc lại. Ở cái tuổi mà một đứa trẻ học cách định giá bản thân bằng ánh mắt của người khác, tôi đã học rất nhanh, và tôi định giá mình rất thấp.
Rồi đến phần tệ nhất, phần mà tôi đã cân nhắc rất lâu xem có nên viết ra hay không.
Cái đầu tôi không chịu đứng yên. Một câu nói bình thường của người khác, tôi có thể mổ xẻ nó suốt cả đêm và tìm ra bảy tầng nghĩa, mà tầng nào cũng chứng minh rằng tôi đáng bị ghét bỏ. Một khoảng lặng trong tin nhắn, tôi đọc thành một bản án. Một cái nhíu mày, tôi đọc thành sự thật cuối cùng về giá trị của mình. Người ta gọi đó là overthinking, và cái từ ấy nhẹ nhàng quá. Nó không giống một suy nghĩ. Nó giống một cái máy xay hoạt động hai mươi tư trên hai mươi tư, và thứ duy nhất nó chịu xay là chính tôi.
Tôi cũng sẽ không giấu điều này, dù tôi rất muốn giấu.
Tôi đã làm tổn thương những người từng bước vào đời tôi bằng tình cảm. Không phải bằng sự độc ác. Bằng một cái đầu tối, một trái tim luôn tin rằng mình sắp bị bỏ rơi, và những phản ứng sinh ra từ niềm tin đó. Tôi biết rõ mình là nguyên nhân. Tôi không viết câu này để xin ai tha thứ, và tôi cũng không viết nó để được ai an ủi rằng không phải lỗi của tôi. Tôi viết nó vì nếu tôi bỏ nó đi, bài viết này sẽ trở thành một lời tự bênh vực, và một lời tự bênh vực thì chẳng cứu được ai.
Tôi viết nó vì một lý do khác nữa, lý do quan trọng hơn nhiều.
Niềm tin rằng mình là gánh nặng không sống bằng hư cấu. Nó không cần phải bịa. Nó sống bằng bằng chứng thật, và tôi đã tự tay đưa bằng chứng cho nó. Mỗi lần tôi làm ai đó tổn thương, cái giọng nói trong đầu tôi lại có thêm một hồ sơ để mở ra và đặt lên bàn. Đấy, thấy chưa. Tao có bịa đâu.
Đó là điều tàn nhẫn nhất ở nó. Nó không nói dối. Nó chỉ chọn lọc.
Và đến một đêm nào đó, đứa trẻ đã làm phép tính năm xưa, giờ đã lớn, nằm trong bóng tối và đi đến kết luận cuối cùng của bài toán mà nó đã bắt đầu giải từ hồi còn bé. Nếu tôi là biến số làm mọi thứ tệ đi, thì có một cách rất hiển nhiên để mọi thứ tốt lên.
Tôi sẽ không viết gì thêm về đêm đó. Không phải vì tôi ngại. Vì có những chi tiết không giúp được ai, và có những cánh cửa không nên mở ra trước mặt một người đang đứng quá gần.
Tôi chỉ viết đúng một điều: tôi đã đi rất gần.
Và cái người đang ngồi gõ những dòng này, trên chiếc ghế này, cạnh cái cây này, đáng lẽ đã không còn tồn tại để gõ chúng.
Nó không nói dối tôi. Đó mới là điều tàn nhẫn nhất. Nó chỉ chọn lọc, và nó chỉ đưa ra những bằng chứng do chính tôi cung cấp.
III. Cái Tên Của Thứ Đã Suýt Giết Tôi
Ở ba bài trước của loạt này, mỗi lần tôi mang một cảm giác không gọi tên được đi tìm trong nghiên cứu, tôi đều tìm thấy một điều gì đó làm tôi nhẹ lòng. Lần này thì khác. Lần này thứ tôi tìm thấy không hề an ủi tôi. Nó chỉ mô tả tôi, chính xác đến mức tôi phải đứng dậy đi lại một lúc mới đọc tiếp được.
Năm 2005, nhà tâm lý học Thomas Joiner, người mất cha vì tự tử, viết một cuốn sách tên là Why People Die by Suicide. Ông không đi tìm một danh sách các yếu tố nguy cơ. Ông đi tìm câu trả lời cho một câu hỏi hẹp hơn và tàn nhẫn hơn: điều gì thực sự phải xảy ra bên trong một con người trước khi họ có thể làm điều đó?
Năm 2010, cùng các cộng sự, ông trình bày lý thuyết ấy đầy đủ trên tạp chí Psychological Review. Nó có ba mảnh.
Mảnh thứ nhất, ông gọi là thwarted belongingness, cảm giác thuộc về bị chặn lại. Không phải sự cô đơn thông thường. Là niềm tin rằng mình không thuộc về đâu cả, rằng không có mối quan hệ nào trên đời này là qua lại thật sự.
Mảnh thứ hai, ông gọi là perceived burdensomeness, cảm giác mình là gánh nặng. Và định nghĩa của nó, tôi xin được viết ra thật chậm, vì nó chính là phép tính của đứa trẻ trong phần trước: niềm tin rằng sự tồn tại của mình là một khoản lỗ ròng đối với những người mình yêu thương. Joiner ghép nó với một thành phần thứ hai, không thể tách rời: sự tự căm ghét bản thân.
Hai mảnh đó cộng lại, theo lý thuyết, sinh ra ước muốn được chết. Còn mảnh thứ ba, acquired capability, khả năng đã được tôi luyện, mới là thứ biến ước muốn thành hành động.
Tôi cần phải trung thực với bạn về tình trạng của lý thuyết này, vì nếu tôi không trung thực ở đây thì tôi không có quyền đòi bạn tin bất cứ điều gì khác trong bài viết. Lý thuyết của Joiner không hề đứng vững hoàn toàn. Chính nhóm nghiên cứu của ông, trong một phân tích tổng hợp năm 2017 trên Psychological Bulletin gộp 122 nghiên cứu, đã phải thừa nhận rằng phần tương tác ba chiều, tức là phần khiến nó trở thành một lý thuyết thay vì chỉ là một danh sách, có hiệu ứng rất yếu. Năm 2020, một nghiên cứu theo dõi 308 bệnh nhân nội trú suốt mười hai tháng còn cho thấy mô hình dự đoán ấy đơn giản là không hoạt động.
Nhưng có một điều rất lạ trong đống đổ nát đó.
Trong tất cả những nghiên cứu đã bắn hạ từng mảnh của lý thuyết này, có đúng một mảnh sống sót qua mọi phát đạn. Trong nghiên cứu năm 2020 nói trên, khi mô hình sụp đổ, thứ duy nhất còn dự đoán được hành vi tự tử là perceived burdensomeness. Trong một nghiên cứu năm 2022 trên 314 người trưởng thành tự kỷ, khi cảm giác thuộc về bị chặn lại không còn dự đoán được gì nữa, thì cảm giác mình là gánh nặng vẫn dự đoán được cả ý nghĩ lẫn hành vi.
Nói cách khác: cái niềm tin mà tôi mang trong người từ năm bảy tuổi, cái phép tính mà một đứa trẻ tự làm trong đầu nó sau một câu chuyện vô tình của chị mình, chính là phát hiện bền bỉ nhất mà cả một ngành khoa học tìm ra được về việc con người ta chết vì lý do gì.
Nhưng chính ở đây, khoa học trao cho tôi một điều mà suốt hai mươi năm tôi không tự nghĩ ra được.
Hãy nhìn kỹ vào chữ đầu tiên của cái tên đó. Perceived. Được cảm nhận. Joiner không đặt tên nó là burdensomeness, gánh nặng. Ông đặt tên nó là cảm giác mình là gánh nặng. Và ông không hề bất cẩn khi chọn chữ. Bộ câu hỏi dùng để đo nó không hề hỏi gia đình bạn có khổ vì bạn hay không. Nó không phỏng vấn mẹ bạn. Nó không đối chiếu sổ sách. Nó chỉ hỏi bạn tin điều gì về mình, và nó luôn đo kèm một thứ khác: bạn ghét bản thân mình đến mức nào.
Năm 2011, một nhóm nghiên cứu do Kelly Cukrowicz dẫn đầu phát hiện ra rằng cảm giác mình là gánh nặng vẫn tiếp tục dự đoán ý nghĩ tự tử ngay cả sau khi đã trừ đi trầm cảm, trừ đi sự vô vọng, và trừ đi cả mức độ suy giảm chức năng thực tế của người đó. Nghĩa là nó không hề đi theo hoàn cảnh thật. Nó trôi tự do, tách rời khỏi sự thật.
Và trong y văn về bệnh nhân giai đoạn cuối, nơi người ta có thể hỏi cả hai phía, có một phát hiện tôi đọc đi đọc lại nhiều lần. Người bệnh cảm thấy mình là gánh nặng khủng khiếp cho gia đình. Và người nhà, khi được hỏi riêng, thường không hề cảm thấy như vậy.
Tôi phải dừng lại và nói rõ một điều, vì tôi đã hứa sẽ không phóng đại. Không có nghiên cứu nào trên đời chứng minh được rằng những người yêu thương bạn sẽ không sống tốt hơn nếu không có bạn. Không ai chạy được cái thí nghiệm đó, và cũng không ai nên chạy nó. Tôi không thể đưa cho bạn một tờ giấy chứng nhận.
Nhưng đây là điều khoa học có thể nói, và nó còn mạnh hơn nhiều.
Cái cảm giác ấy chưa bao giờ đo lường thực tế cả. Nó chưa từng cân đong xem bạn tốn của người khác bao nhiêu. Nó chỉ đo đúng một thứ, và thứ đó là mức độ bạn ghét chính mình. Nó không phải là một bản báo cáo về thế giới. Nó là một triệu chứng.
Và triệu chứng thì không được phép làm quan toà.
Còn một điều nữa tôi cần nói, dành riêng cho những người giống tôi.
Với người tự kỷ, những con số rất khó nhìn thẳng vào. Một phân tích tổng hợp năm 2023 trên Molecular Autism, gộp 36 nghiên cứu với khoảng bốn mươi tám nghìn người, ước tính rằng khoảng ba mươi tư phần trăm người tự kỷ từng có ý nghĩ tự tử, so với chừng chín phần trăm ở dân số chung. Tôi phải nói rõ rằng các nghiên cứu trong đó rất khác nhau, độ chênh lệch rất lớn, và những con số này là ước lượng chứ không phải phán quyết. Nhưng hướng của nó thì không thể chối cãi.
Điều làm tôi ngồi lặng đi lâu nhất không nằm ở con số. Nó nằm ở một nghiên cứu năm 2018 của Sarah Cassidy và cộng sự, cũng trên Molecular Autism. Họ tìm ra rằng ở người tự kỷ, có hai thứ dự đoán nguy cơ tự tử một cách đặc thù, không giống dân số chung. Thứ nhất là camouflaging, tức là việc nguỵ trang, việc suốt đời phải diễn vai một người bình thường để được ngồi cùng bàn với người khác. Và thứ hai là số lượng những nhu cầu hỗ trợ không bao giờ được đáp ứng.
Nghĩa là: không phải sự khác biệt giết người. Mà là việc phải giả vờ rằng mình không khác biệt, ngày này qua ngày khác, trong khi không ai đến giúp.
Tôi đã diễn cái vai đó suốt gần hai mươi năm. Tôi không biết là nó có tên.
Cảm giác mình là gánh nặng chưa bao giờ đo lường được việc bạn có phải gánh nặng hay không. Nó chỉ đo được một thứ duy nhất: bạn ghét bản thân mình đến mức nào. Nó không phải là một bản án. Nó là một triệu chứng.
Đối Chiếu & Nghiên Cứu
Điều khoa học biết, và điều khoa học không dám hứa
Mọi con số dưới đây đều có nguồn thật. Tôi cũng ghi lại cả những chỗ mà bằng chứng còn yếu, những chỗ lý thuyết đã bị bắn hạ, và những câu mà nghiên cứu không cho phép tôi nói với bạn. Một bài viết về việc ở lại mà lại nói dối thì chẳng giữ được ai.
Sơ đồ 1: Ba mảnh của lý thuyết Joiner
Năm 2010, Kimberly Van Orden cùng Thomas Joiner và cộng sự trình bày đầy đủ Lý thuyết liên cá nhân về tự tử trên Psychological Review. Ước muốn được chết, theo lý thuyết, sinh ra từ hai niềm tin cùng lúc: cảm giác thuộc về bị chặn lại và cảm giác mình là gánh nặng. Chỉ khi cộng thêm mảnh thứ ba, khả năng đã được tôi luyện, ước muốn ấy mới có thể trở thành hành động.
Nhưng lý thuyết này không đứng vững hoàn toàn, và tôi phải nói ra điều đó. Chính nhóm của Joiner, trong phân tích tổng hợp 122 nghiên cứu năm 2017, thừa nhận rằng hiệu ứng tương tác ba chiều rất yếu (r ≈ 0,07 đến 0,15), trong khi các mối liên hệ đơn lẻ thì mạnh (r ≈ 0,33 đến 0,42). Gần một nửa số nghiên cứu dùng mẫu sinh viên, và chỉ khoảng 7% là nghiên cứu theo dõi dọc. Năm 2020, một nghiên cứu theo dõi 308 bệnh nhân nội trú suốt 12 tháng cho thấy mô hình tương tác không dự đoán được hành vi tự tử. Thứ duy nhất còn dự đoán được, một mình, là cảm giác mình là gánh nặng.
Van Orden et al., “The Interpersonal Theory of Suicide,” Psychological Review, 117(2) (2010), 575–600. · Joiner, Why People Die by Suicide (Harvard University Press, 2005). · Chu et al., Psychological Bulletin, 143(12) (2017), 1313–1345. · Forkmann et al., BJPsych Open, 6(5) (2020), e113. · Moseley et al., Molecular Autism, 13 (2022), 14.
Sơ đồ 2: Cái cân đo sai thứ nó tưởng mình đang đo
Điều nó tự nhận là đang đo
“Tôi tốn của những người tôi yêu thương bao nhiêu.”
Bộ câu hỏi không hề hỏi gia đình bạn. Không phỏng vấn ai. Không đối chiếu sổ sách nào cả.
Điều nó thật sự đo
“Tôi ghét bản thân mình đến mức nào.”
Vẫn dự đoán ý nghĩ tự tử sau khi đã trừ trầm cảm, trừ vô vọng, trừ suy giảm chức năng thật. Nó trôi tự do khỏi hoàn cảnh.
Giới hạn của điều tôi được phép nói: không có nghiên cứu nào chứng minh người thân của bạn sẽ không sống tốt hơn nếu thiếu bạn. Thí nghiệm đó không tồn tại. Điều được chứng minh là: niềm tin ấy không hề đo lường thực tế.
Chữ quan trọng nhất trong cái tên là chữ đầu tiên: perceived, được cảm nhận. Bộ công cụ đo nó không hề hỏi gia đình bạn có khổ vì bạn hay không. Nó chỉ hỏi bạn tin gì, và nó luôn đo kèm mức độ tự căm ghét bản thân. Năm 2011, nhóm của Kelly Cukrowicz phát hiện cảm giác mình là gánh nặng vẫn dự đoán ý nghĩ tự tử ngay cả sau khi đã kiểm soát trầm cảm, sự vô vọng, và mức suy giảm chức năng thực tế. Nó không đi theo hoàn cảnh thật. Nó trôi tự do.
Trong y văn về bệnh nhân giai đoạn cuối, nơi người ta hỏi được cả hai phía, một tổng quan hệ thống năm 2007 ghi nhận rằng khoảng 19 đến 65% bệnh nhân cảm thấy mình là gánh nặng cho người thân, gắn liền với mất phẩm giá và mong muốn được chết sớm. Còn người chăm sóc, khi được hỏi riêng, thường không hề cảm thấy như vậy. Tôi phải trung thực: đây là bằng chứng gián tiếp. Không có nghiên cứu nào chứng minh được rằng người thân của bạn sẽ không sống tốt hơn nếu thiếu bạn, vì không ai chạy được thí nghiệm đó. Điều nghiên cứu chứng minh được là niềm tin ấy độc lập với thực tế, và nó luôn đi kèm sự tự căm ghét.
Cukrowicz et al., “Perceived burdensomeness and suicide ideation in older adults,” Psychology and Aging (2011). · McPherson, Wilson & Murray, “Feeling like a burden to others,” Palliative Medicine, 21(2) (2007), 115–128.
Sơ đồ 3: Werther và Papageno · vì sao bài viết này tồn tại
Hiệu ứng Werther · nguy cơ tăng
Báo đưa tin người nổi tiếng tự tử
+13%
Bài báo nêu tên phương thức
+30%
Hiệu ứng Papageno · nguy cơ giảm
Câu chuyện một người có ý nghĩ tự tử và đã vượt qua
SMD −0.22
giảm ý nghĩ tự tử ở người đang dễ tổn thương · phân tích tổng hợp dữ liệu cá nhân từ các thử nghiệm ngẫu nhiên, 2.350 người
Điều đáng chú ý: các bài đưa số liệu dịch tễ và ý kiến chuyên gia lại đi kèm với số vụ tăng. Không phải thống kê cứu người. Là câu chuyện của một người đã ở lại.
Năm 1974, nhà xã hội học David Phillips đặt tên hiệu ứng Werther, theo nhân vật của Goethe: sau những bài báo đưa tin đậm về một vụ tự tử, số vụ tự tử tăng lên. Một phân tích tổng hợp năm 2020 trên BMJ định lượng nó: nguy cơ tăng 13% sau khi báo chí đưa tin về cái chết của một người nổi tiếng, và tăng 30% đối với riêng phương thức đó nếu phương thức được nêu tên. Đó là lý do bạn sẽ không tìm thấy một chi tiết nào thuộc loại ấy trong bài viết này.
Nhưng năm 2010, Thomas Niederkrotenthaler và cộng sự phân tích 497 bài báo ở Áo và tìm ra mặt còn lại, mà họ đặt tên là hiệu ứng Papageno, theo nhân vật trong Cây sáo thần được ba cậu bé can ngăn khỏi ý định tự tử. Loại bài viết duy nhất làm giảm số vụ tự tử là loại kể về một người có ý nghĩ tự tử nhưng đã tìm được cách vượt qua. Đáng chú ý: các bài đưa số liệu dịch tễ và ý kiến chuyên gia lại đi kèm với số vụ tăng. Không phải thống kê cứu người. Là câu chuyện của một người đã sống.
Năm 2022, cũng nhóm đó công bố trên The Lancet Public Health một phân tích tổng hợp dữ liệu cá nhân từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, trên 2.350 người tham gia. Với những người đang có nguy cơ tổn thương, việc đọc một câu chuyện về hy vọng và phục hồi làm giảm ý nghĩ tự tử một cách có ý nghĩa thống kê (SMD = −0,22; KTC 95%: −0,39 đến −0,04). Hiệu ứng nhỏ, và nó không làm thay đổi ý định tìm kiếm giúp đỡ. Nhưng nó có thật, và nó được đo bằng thử nghiệm ngẫu nhiên, không phải bằng suy đoán.
Phillips, American Sociological Review, 39(3) (1974), 340–354. · Niederkrotenthaler et al., “Role of media reports in completed and prevented suicide: Werther v. Papageno effects,” British Journal of Psychiatry, 197(3) (2010), 234–243. · Niederkrotenthaler et al., BMJ, 368 (2020), m575. · Niederkrotenthaler et al., “Effects of media stories of hope and recovery on suicidal ideation,” The Lancet Public Health, 7(2) (2022), e156–e168.
Sơ đồ 4: Rào cản lớn nhất không phải tiền, cũng không phải bác sĩ
“Vấn đề của tôi chưa đủ nghiêm trọng”
rào cản phổ biến nhất trên thế giới
Kỳ thị, xấu hổ
thái độ
Muốn tự mình xoay xở
thái độ
Chi phí, khoảng cách, thiếu dịch vụ
cấu trúc
Chiều dài các cột thể hiện thứ bậc mà nghiên cứu ghi nhận, không phải tỉ lệ phần trăm chính xác. Điều được ghi nhận rõ: rào cản thái độ chiếm ưu thế hoàn toàn so với rào cản cấu trúc, và “tôi chưa đủ nặng để đáng được giúp” đứng đầu.
Trong các khảo sát sức khoẻ tâm thần thế giới của WHO, trải trên 24 quốc gia với mẫu hộ gia đình đại diện, lý do phổ biến nhất khiến người có rối loạn tâm thần không đi tìm sự giúp đỡ không phải chi phí, không phải khoảng cách, không phải thiếu dịch vụ. Lý do phổ biến nhất là họ tự thấy vấn đề của mình chưa đủ nghiêm trọng để đáng được giúp. Các rào cản thuộc về thái độ chiếm ưu thế hoàn toàn so với rào cản cấu trúc. Một tổng quan hệ thống năm 2010 về người trẻ cũng cho kết quả tương tự: ba rào cản hàng đầu là kỳ thị và xấu hổ, không nhận ra vấn đề của chính mình, và xu hướng muốn tự mình xoay xở.
Andrade et al., “Barriers to mental health treatment: results from the WHO World Mental Health surveys,” Psychological Medicine, 44(6) (2014), 1303–1317. · Gulliver, Griffiths & Christensen, “Perceived barriers and facilitators to mental health help-seeking in young people,” BMC Psychiatry, 10 (2010), 113. · Lưu ý: cụm từ “comparative suffering” là cách gọi của nhà văn Brené Brown, không phải một khái niệm khoa học đã được đo đạc.
Sơ đồ 5: Hai mươi bốn lá thư
Trung thực: hiệu ứng nhạt dần sau hai năm, và các nghiên cứu lặp lại về sau cho kết quả không nhất quán. Đây không phải một phép màu.
Năm 2001, Jerome Motto và Alan Bostrom công bố một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên Psychiatric Services. 843 bệnh nhân xuất viện sau khủng hoảng tự tử. Một nhóm không nhận thêm gì. Nhóm còn lại nhận 24 lá thư ngắn trong 5 năm, chỉ đơn giản bày tỏ rằng có người còn nhớ đến họ. Không trị liệu, không thuốc, không kỹ thuật. Tỉ lệ tử vong vì tự tử ở nhóm nhận thư thấp hơn có ý nghĩa thống kê trong hai năm đầu (p = 0,043).
Phần trung thực: hiệu ứng ấy nhạt dần sau hai năm, và các nghiên cứu lặp lại về sau (thư, bưu thiếp, cuộc gọi ngắn) cho kết quả không nhất quán. Đây không phải một phép màu. Nhưng nó là một trong số rất ít bằng chứng ngẫu nhiên có đối chứng mà chúng ta có, và điều nó chứng minh được thì đơn giản đến mức gần như đau lòng: thứ giữ người ta ở lại không phải là một lập luận. Là sự có mặt của người khác, lặp đi lặp lại.
Motto & Bostrom, “A randomized controlled trial of postcrisis suicide prevention,” Psychiatric Services, 52(6) (2001), 828–833. · Milner et al., British Journal of Psychiatry, 206(3) (2015), 184–190 (tổng quan về các can thiệp liên lạc ngắn, kết quả không nhất quán).
Sơ đồ 6: Điều thật sự xây nên một con người · và huyền thoại phải bị gỡ xuống
Bandura 1977 · bốn nguồn, xếp theo sức mạnh
Trải nghiệm làm chủ
tự tay làm được một việc khó
Quan sát người giống mình thành công
thấy người khác làm được
Được người khác động viên
được nói rằng bạn làm được
Trạng thái cơ thể và cảm xúc
đọc chính cơ thể mình
Chiều dài các cột thể hiện thứ bậc Bandura mô tả, không phải hệ số đo được. Điều ông nói rõ: làm chủ mạnh hơn hẳn ba nguồn còn lại.
Huyền thoại phải bị gỡ xuống
“Những gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh hơn.”
Frazier và cộng sự (2009) đo con người trước và sau sang chấn, thay vì hỏi họ nhớ lại. Mức trưởng thành tự thấy gần như không liên quan gì đến mức trưởng thành đo được thật. Trưởng thành tự thấy đi kèm đau khổ tăng lên. Chỉ khoảng 5 đến 25% người thật sự có thay đổi tích cực đo được.
Nếu bạn đang trong bóng tối và không hề thấy mình đang trưởng thành: bạn không thất bại. Số liệu đứng về phía bạn. Phần lớn con người chỉ sống sót qua vết thương của họ. Và sống sót chưa bao giờ là giải khuyến khích.
Năm 1977, Albert Bandura công bố lý thuyết niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy) trên Psychological Review, với bốn nguồn tạo nên nó. Nguồn mạnh nhất, mạnh hơn hẳn ba nguồn còn lại, là trải nghiệm làm chủ: tự tay làm được một việc khó. Bandura nói rõ rằng niềm tin ấy được xây nên bằng cách kiên trì làm những việc chủ quan thì đáng sợ, nhưng khách quan thì tương đối an toàn. Đó là mô tả chính xác của một võ đường, và của một căn phòng tập đàn lúc hai giờ sáng.
Và bây giờ là phần mà tôi không được phép giấu bạn. Năm 1996, Richard Tedeschi và Lawrence Calhoun đặt tên khái niệm trưởng thành sau sang chấn với năm miền: quan hệ với người khác, những khả năng mới, sức mạnh cá nhân, thay đổi tâm linh, và sự trân trọng cuộc sống. Nhưng năm 2009, nhóm của Patricia Frazier đo con người trước và sau sang chấn, thay vì hỏi họ nhớ lại. Kết quả trên Psychological Science: mức trưởng thành tự thấy gần như không liên quan đến mức trưởng thành đo được thật. Trưởng thành tự thấy đi kèm đau khổ tăng; trưởng thành thật đi kèm đau khổ giảm. Tuỳ miền, chỉ khoảng 5 đến 25% người có thay đổi tích cực thật sự.
Nghĩa là: vết thương không làm bạn lớn lên. Phần lớn con người không trưởng thành từ nỗi đau của họ. Họ sống sót qua nó. Nếu bạn đang trong bóng tối và không hề thấy mình đang trưởng thành, số liệu đứng về phía bạn, không phải chống lại bạn. Sống sót chưa bao giờ là giải khuyến khích.
Bandura, “Self-efficacy: Toward a unifying theory of behavioral change,” Psychological Review, 84(2) (1977), 191–215. · Adler, Studie über Minderwertigkeit von Organen (1907), một lăng kính lâm sàng, không phải một lý thuyết đã được kiểm chứng thực nghiệm. · Tedeschi & Calhoun, Journal of Traumatic Stress, 9(3) (1996), 455–471. · Frazier et al., “Does self-reported posttraumatic growth reflect genuine positive change?” Psychological Science, 20(7) (2009), 912–919. · Infurna & Jayawickreme, Current Directions in Psychological Science, 28(2) (2019), 152–158.
IV. Những Người Không Hề Biết Họ Đã Giữ Tôi Lại
Bạn sẽ chờ đợi một khoảnh khắc ở đây. Tôi biết. Tôi cũng từng chờ nó.
Cái khoảnh khắc mà mọi câu chuyện kiểu này đều phải có: một tia sét, một buổi sáng thức dậy và thấy đời khác đi, một câu nói của ai đó khiến ta bừng tỉnh và quyết định sống. Tôi đã ngồi rất lâu để cố tìm lại nó, để có thể trao nó cho bạn, gói ghém gọn gàng, một cái chìa khoá bạn có thể cầm lấy và tự mở cửa cho mình.
Tôi không tìm thấy nó.
Không có tia sét nào cả. Không có một đêm nào phân định trước và sau. Và tôi sẽ không bịa ra một cái, vì nếu tôi bịa, thì tôi đang trao cho một người đang tuyệt vọng một điều kiện mà họ không thể đáp ứng nổi. Họ sẽ nằm đó chờ tia sét của riêng mình, và tia sét ấy sẽ không bao giờ đến, và họ sẽ nghĩ rằng ngay cả việc được cứu, họ cũng không đủ tư cách.
Thứ thật sự đã xảy ra thì rời rạc hơn nhiều, chậm hơn nhiều, và mãi sau này nhìn lại tôi mới thấy được hình dạng của nó.
Nó là một nhóm bạn cũ. Họ chẳng làm gì to tát. Họ chỉ cho tôi một chỗ ngồi, và trong cái chỗ ngồi đó, lần đầu tiên tôi được làm điều mình đam mê giữa những người cũng đam mê như vậy, và được công nhận vì nó. Không phải công nhận vì tôi cố gắng. Công nhận vì tôi giỏi. Đó là một cảm giác tôi chưa từng biết đến trong đời.
Nó là một cô gái. Tôi sẽ không kể gì về cô ấy ngoài điều này, vì phần còn lại thuộc về cô ấy chứ không thuộc về bài viết của tôi. Cô ấy nhìn tôi theo cách mà chưa ai từng nhìn tôi. Không phải nhìn xuyên qua tôi, cũng không phải nhìn tôi như một vấn đề cần giải quyết. Cô ấy nhìn tôi như một người đáng được trân trọng. Và tôi, kẻ suốt hai mươi năm đi tìm bằng chứng cho việc mình vô giá trị, bỗng nhiên cầm trên tay một mẩu bằng chứng đi ngược lại. Chỉ một mẩu thôi. Nhưng nó là mẩu đầu tiên.
Nó là một cộng đồng cùng chung đức tin. Ở đó, lần đầu tiên tôi thấy tình yêu giữa con người với con người không phải là một sự trao đổi. Người ta cho đi mà không tính toán sẽ nhận lại được gì. Tôi ngồi giữa họ và không hiểu nổi. Rồi tôi ngồi giữa họ đủ lâu để bắt đầu tin.
Và nó là một nhóm năm người, mà tôi đã đi cùng đủ lâu để nhìn thấy cả năm cùng lớn lên. Đó là một điều rất lạ, và tôi nghĩ chỉ ai từng đứng ngoài rìa mọi thứ mới hiểu được: khi bạn chứng kiến người ta trưởng thành, năm này qua năm khác, mà bạn vẫn còn ở đó để chứng kiến, thì tự khắc bạn hiểu ra rằng bạn cũng đã ở lại được ngần ấy năm.
Không ai trong số họ biết gì cả.
Đó là điều tôi cần bạn nghe cho rõ. Không một người nào trong tất cả những con người ấy từng ngồi xuống trước mặt tôi và khuyên tôi đừng làm điều đó. Không ai trong số họ biết tôi đã đi gần đến đâu. Không ai trong số họ có một bài diễn văn, một lời khuyên đúng lúc, một câu nói thay đổi đời tôi.
Họ chỉ đơn giản là không rời đi.
Họ tiếp tục rủ tôi. Tiếp tục nhắn tin. Tiếp tục chừa cho tôi một chỗ ngồi. Tiếp tục đối xử với tôi như thể tôi là một người đáng để chừa chỗ. Và cái việc lặp đi lặp lại, tẻ nhạt, không anh hùng chút nào ấy, hoá ra chính là lập luận.
Năm 2001, hai nhà nghiên cứu Jerome Motto và Alan Bostrom công bố một thí nghiệm mà tôi nghĩ mọi người đều nên biết. Họ lấy 843 bệnh nhân vừa xuất viện sau một cuộc khủng hoảng tự tử, chia làm hai nhóm. Một nhóm không nhận thêm gì cả. Nhóm còn lại nhận những lá thư. Chỉ là thư thôi. Ngắn, viết tay, không trị liệu, không lời khuyên, không kỹ thuật gì hết. Nội dung của chúng, về cơ bản, chỉ là: chúng tôi vẫn nhớ đến bạn, và chúng tôi mong bạn ổn. Hai mươi tư lá trong năm năm.
Trong hai năm đầu, tỉ lệ tử vong vì tự tử ở nhóm nhận thư thấp hơn một cách có ý nghĩa thống kê.
Tôi cần nói cả phần còn lại, vì đó là sự thật: hiệu ứng ấy nhạt dần sau hai năm, và các nghiên cứu lặp lại về sau cho kết quả không nhất quán. Đây không phải một phép màu, và tôi sẽ không bán cho bạn một phép màu.
Nhưng hãy nghĩ về điều nó đã làm được, dù chỉ trong hai năm. Không phải thuốc. Không phải trị liệu. Không phải một lập luận triết học hoàn hảo. Chỉ là bằng chứng, lặp đi lặp lại, rằng có ai đó ngoài kia còn nhớ đến sự tồn tại của bạn.
Và bạn có nhận ra không, đó chính xác là thứ mà một niềm tin tôi là gánh nặng, tôi không thuộc về đâu cả không thể nào chống đỡ nổi. Bạn không thể tranh luận với niềm tin đó. Tôi đã thử. Tôi thông minh, tôi lý luận giỏi, tôi đã tự tranh luận với nó hàng nghìn đêm và tôi thua sạch mọi lần, vì nó dùng chính trí thông minh của tôi để chống lại tôi.
Thứ duy nhất đánh bại được nó không phải là một lý lẽ. Đó là sự có mặt của người khác, lặp lại, đủ nhiều lần, cho đến khi bằng chứng bên ngoài nặng hơn bản cáo trạng bên trong.
Ở phần năm của loạt bài này, tôi viết về khái niệm gợn sóng của Irvin Yalom, và tôi đã tự an ủi mình rằng có lẽ tôi cũng từng tạo ra một gợn sóng nào đó mà mình không nhìn thấy. Bây giờ tôi mới hiểu là tôi đã nghĩ ngược.
Tôi không đứng ở tâm của gợn sóng. Tôi đứng trong gợn sóng của người khác, suốt bao nhiêu năm, mà không hề hay biết.
Và đây là điều tôi muốn nói với những con người ấy, dù họ sẽ không bao giờ nhận ra mình trong bài viết này, và có lẽ đó mới đúng là bản chất của chuyện này: các bạn đã cứu một mạng người bằng cách chẳng làm gì cả ngoài việc ở lại. Các bạn sẽ không bao giờ biết. Người ta không bao giờ biết.
Không ai trong số họ ngồi xuống khuyên tôi đừng làm điều đó. Họ chỉ đơn giản là không rời đi. Và hoá ra, việc không rời đi chính là lời khuyên.
V. Xây Quanh Vết Nứt
Nhưng sự có mặt của người khác chỉ giữ tôi lại được. Nó không dạy tôi phải làm gì với cái mạng sống vừa được giữ.
Có một buổi tối, tôi không nhớ chính xác là năm nào, tôi ngồi làm một bản tổng kết rất lạnh lùng về chính mình. Không nhan sắc. Một cơ thể có khuyết điểm không sửa được. Trầm cảm. Tự kỷ. Một cái đầu chạy quá nhanh và luôn chạy về phía tối. Và tôi hỏi một câu mà đến giờ tôi vẫn nghĩ là câu hỏi quan trọng nhất đời mình.
Được rồi. Vậy tôi phải có cái gì đó khác.
Không phải tôi phải sửa những thứ này. Tôi đã thử sửa suốt bao nhiêu năm và thất bại hoàn toàn. Câu hỏi đúng không phải là làm sao xoá chúng đi. Câu hỏi đúng là: nếu chúng ở lại vĩnh viễn, thì tôi xây cái gì quanh chúng?
Tôi đi học võ. Rồi tôi học đến khi thành thầy dạy võ. Nếu cơ thể này là một khuyết điểm tôi không được chọn, thì ít nhất tôi có thể biến nó thành một cơ thể biết chính xác nó đang làm gì. Một cơ thể có kỷ luật. Một cơ thể mà tôi không còn phải xin lỗi khi mang theo.
Tôi tự mày mò học đàn. Không phải để biểu diễn cho ai. Tôi học đàn vì trong người tôi có những cảm xúc quá lớn, quá hỗn loạn, không có đường thoát ra, và chúng đang ăn tôi từ bên trong. Cây đàn cho chúng một cái cửa. Những đêm tôi không nói được với ai một lời nào, tôi vẫn có thể đặt tay xuống phím và để nó nói hộ.
Và tôi luyện tư duy logic đến mức gần như tàn nhẫn với bản thân. Vì đây là điều tôi nhận ra: cái máy xay trong đầu tôi sẽ không bao giờ tắt. Nó sẽ chạy đến ngày tôi chết. Vậy thì thay vì cầu xin nó dừng lại, tôi dạy nó xay một thứ khác. Nếu tôi phải overthinking cả đời, thì ít nhất tôi sẽ overthinking cho ra hồn.
Năm 1907, Alfred Adler, khi ấy còn trong nhóm của Freud, viết một chuyên khảo về cái ông gọi là khiếm khuyết cơ quan (organ inferiority). Luận điểm của ông là: tâm trí con người không nằm im chịu đựng một cơ quan khiếm khuyết. Nó phản ứng. Và nó có thể phản ứng theo hướng biến chính cái thiếu hụt ấy thành một sức mạnh ở nơi khác. Ông gọi đó là sự bù trừ (compensation).
Tôi phải nói ngay rằng Adler là một lăng kính, không phải một bằng chứng. Lý thuyết của ông thuộc về lâm sàng và triết học, không hề được kiểm chứng bằng thực nghiệm theo chuẩn hiện đại. Tôi không viện dẫn ông như một nhà khoa học. Tôi viện dẫn ông như một người đã nhìn thấy hình dạng của điều này trước tôi một trăm năm.
Nhưng chính Adler cũng vạch ra một ranh giới, và cái ranh giới đó mới là thứ khiến tôi mất ngủ.
Có sự bù trừ lành mạnh, khi người ta xây một cây cầu. Và có sự bù trừ quá mức (overcompensation), khi người ta xây một pháo đài. Cả hai trông giống hệt nhau từ bên ngoài. Cả hai đều là một người yếu đuối đang xây một thứ gì đó rất lớn. Khác biệt duy nhất nằm ở chỗ: cây cầu là để người khác đi qua, còn pháo đài là để không ai vào được.
Và tôi không dám chắc, cho đến tận hôm nay, rằng mình đã xây cái nào.
Đó là câu thật lòng nhất tôi có thể viết ra trong phần này. Tôi không đứng đây với tư cách một người đã thắng. Tôi đứng đây với tư cách một người vẫn còn đang nhìn công trình của chính mình và tự hỏi nó là gì.
Thứ thật sự đã xảy ra, phần có bằng chứng khoa học đàng hoàng, thì đơn giản hơn nhiều. Năm 1977, Albert Bandura công bố lý thuyết về niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy) trên Psychological Review. Ông chỉ ra bốn nguồn tạo nên niềm tin ấy, và ông nói rõ nguồn nào mạnh nhất. Không phải việc được người khác động viên. Không phải việc nhìn thấy người giống mình thành công. Nguồn mạnh nhất, mạnh hơn tất cả những nguồn còn lại, là trải nghiệm làm chủ: chính bạn, tự tay, làm được một việc khó.
Và Bandura nói thêm một điều mà tôi đọc xong phải ngồi im rất lâu. Niềm tin ấy được xây nên bằng cách kiên trì làm những việc chủ quan thì đáng sợ, nhưng khách quan thì tương đối an toàn.
Đó là định nghĩa chính xác của một võ đường. Và của một căn phòng tập đàn lúc hai giờ sáng.
Bạn bước vào một nơi mà nỗi sợ là có thật, nhưng nguy hiểm thì không. Bạn thất bại ở đó, hàng trăm lần, và không có gì đổ vỡ. Rồi một ngày bạn làm được. Và bộ não của bạn, cái bộ não suốt hai mươi năm chỉ thu thập bằng chứng chống lại bạn, buộc phải ghi nhận một mẩu bằng chứng mới. Cái này, mày làm được.
Không ai nói cho bạn điều đó. Bạn tự chứng minh. Và đó là lý do nó dính lại.
Bây giờ tôi phải nói phần khó nhất, và tôi sẽ không né nó, vì nếu tôi né thì tôi đang phản bội chính người mà tôi viết bài này cho.
Có một câu chuyện rất đẹp mà người ta hay kể: rằng vết thương làm ta trưởng thành, rằng những gì không giết được ta sẽ làm ta mạnh hơn. Nghiên cứu không cho phép tôi nói câu đó với bạn.
Năm 1996, hai nhà nghiên cứu Richard Tedeschi và Lawrence Calhoun đặt tên cho khái niệm sự trưởng thành sau sang chấn (post-traumatic growth) và xây một thang đo cho nó. Nhưng năm 2009, một nhóm do Patricia Frazier dẫn đầu làm một việc mà trước đó chưa ai làm: họ đo con người trước khi sang chấn xảy ra, rồi đo lại sau, thay vì hỏi họ nhớ lại xem mình đã lớn lên bao nhiêu. Kết quả đăng trên Psychological Science, và nó tàn nhẫn. Cái mà người ta tự thấy mình đã trưởng thành gần như không liên quan gì đến sự trưởng thành thật sự đo được. Tệ hơn nữa: cảm giác mình đã trưởng thành lại đi kèm với đau khổ tăng lên, trong khi sự trưởng thành thật sự đi kèm với đau khổ giảm xuống. Tuỳ từng khía cạnh, chỉ khoảng năm đến hai mươi lăm phần trăm người thật sự có thay đổi tích cực đo được.
Nghĩa là gì? Nghĩa là phần lớn chúng ta, sau khi bị đánh gục, sẽ kể cho mình nghe một câu chuyện về việc mình đã lớn lên nhờ cú đánh đó. Và câu chuyện ấy phần lớn là một cách để chịu đựng, chứ không phải một mô tả chính xác về việc đã có gì thay đổi.
Tôi viết điều này ra vì hai lý do.
Lý do thứ nhất: tôi không muốn nói dối bạn, kể cả bằng một lời nói dối đẹp.
Lý do thứ hai, và nó quan trọng hơn nhiều. Nếu bạn đang ở trong bóng tối và bạn không hề thấy mình đang trưởng thành, nếu bạn nhìn quanh và thấy ai cũng biến nỗi đau của họ thành một bài học sâu sắc còn bạn thì chỉ thấy đau thôi, thì tôi cần bạn biết: bạn không hề thất bại. Số liệu đứng về phía bạn. Phần lớn con người không lớn lên từ vết thương của họ. Họ chỉ sống sót qua nó. Và sống sót đã là đủ. Sống sót chưa bao giờ là giải khuyến khích.
Người Nhật có một kỹ thuật tên là kintsugi, dùng sơn mài trộn bột vàng để gắn lại những mảnh gốm vỡ. Người ta hay kể nó kèm một truyền thuyết về một vị tướng quân và một chiếc chén, nhưng thành thật mà nói, phần truyền thuyết ấy nhiều khả năng chỉ là truyền thuyết, và chiếc chén nổi tiếng nhất trong câu chuyện ấy thực ra được vá bằng đinh kim loại chứ chưa từng được trám vàng.
Điều có thật, và theo tôi còn đẹp hơn nhiều, là thế này: một nền văn hoá đã bỏ công phát triển ra hẳn một kỹ thuật, với sơn mài, với bột vàng, với hàng tháng trời chờ khô, chỉ để làm cho vết vỡ trở thành phần dễ nhìn thấy nhất trên món đồ. Không phải để giấu nó đi. Để trám nó bằng thứ quý nhất họ có.
Nhưng xin bạn đừng quên điều này, vì nó chính là chỗ mà mọi lời hay ý đẹp về kintsugi hay bỏ sót. Chiếc bát ấy không hề trở lại nguyên vẹn. Nó vẫn là một chiếc bát đã vỡ. Vết nứt vẫn nằm đó, chỉ là bây giờ nó ánh vàng. Nếu bạn cầm ẩu, nó vẫn có thể vỡ lại đúng ở chỗ cũ.
Tôi không chữa lành được trầm cảm của mình. Nó vẫn ở đây, hôm nay, trong lúc tôi gõ những dòng này. Tôi không chữa được chứng tự kỷ, và cũng chẳng có gì để chữa. Cơ thể tôi vẫn y như cũ. Cái máy xay trong đầu tôi vẫn chạy.
Tôi chỉ trám vàng vào những chỗ nứt, rồi học cách cầm chiếc bát cẩn thận hơn.
Tôi không chữa lành được vết nứt nào cả. Tôi chỉ học cách xây quanh nó. Và có lẽ đó mới là điều duy nhất mà một con người thật sự làm được.
VI. Khoảnh Khắc Tiếp Theo
Trang giấy không còn trắng nữa.
Tôi vẫn ngồi trên chiếc ghế đó, cái cây vẫn ở trên bàn, và ngoài cửa sổ trời đã bắt đầu chuyển sang cái màu xám rất nhạt của những giờ cuối cùng trước bình minh. Cái giọng nói kia vẫn còn trong đầu tôi. Nó không biến mất. Nó sẽ không bao giờ biến mất. Nhưng lần này tôi đã viết xong trước khi nó kịp thắng.
Tôi muốn nói thẳng với bạn vài điều, và tôi sẽ nói bằng thứ ngôn ngữ đơn giản nhất tôi có.
Tôi sẽ không hứa với bạn rằng mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn. Tôi không biết đời bạn. Tôi không biết bạn đang gánh gì, và tôi sẽ không đứng từ đây mà phán rằng nó sẽ nhẹ đi. Viktor Frankl, người đã bước ra từ trại tập trung, viết rằng hạnh phúc không phải là thứ có thể theo đuổi. Nó chỉ có thể tự đến, như một hệ quả. Tôi tin ông ấy hơn tin bất cứ ai hứa hẹn với tôi một tương lai tươi sáng.
Nhưng có ba điều tôi biết chắc, và tôi sẽ trao chúng cho bạn.
Thứ nhất: bạn không cần phải xứng đáng thì mới được ở lại.
Cái ý nghĩ rằng mọi người sẽ ổn hơn nếu không có bạn, cái phép tính mà bạn đã làm đi làm lại trong đầu hàng nghìn lần, cái sổ sách mà bạn tin rằng mình đang mắc nợ cả thế giới, tất cả những thứ đó không phải là một sự thật mà bạn vừa dũng cảm nhìn thẳng vào. Nó là một triệu chứng. Nó có tên khoa học. Nó đã được đo đạc. Và điều nó đo được chưa bao giờ là giá trị của bạn. Thứ duy nhất nó đo được là mức độ căn bệnh đang nói thay bạn.
Bạn không phải đứng trước một phiên toà. Bạn đang bị một cơn sốt làm cho mê sảng, và cơn sốt ấy đang giả giọng bạn.
Thứ hai: bạn không phiền ai cả.
Tôi biết bạn nghĩ gì. Tôi biết vì tôi đã nghĩ y hệt, suốt hai mươi năm. Rằng chuyện của mình chưa đủ nghiêm trọng. Rằng người ta có việc của người ta. Rằng gọi cho ai đó lúc này là làm phiền họ, là bắt họ gánh thêm một thứ họ không đăng ký gánh. Rằng ngoài kia có bao nhiêu người khổ hơn mình mà họ có kêu ca gì đâu.
Tôi cần bạn biết rằng đây không phải là sự tế nhị của bạn. Đây là một trong những rào cản được ghi nhận rộng rãi nhất trên thế giới. Trong các khảo sát sức khoẻ tâm thần quy mô lớn của Tổ chức Y tế Thế giới, trải khắp hơn hai mươi quốc gia, lý do phổ biến nhất khiến người có bệnh không đi tìm sự giúp đỡ không phải là không có tiền, không phải là không có bác sĩ. Lý do phổ biến nhất là họ tự thấy vấn đề của mình chưa đủ nghiêm trọng để đáng được giúp.
Hàng triệu người trên hành tinh này đang ngồi im trong bóng tối vì cùng một lý do với bạn. Và đó là lý do sai.
Bạn đang giữ một cuốn sổ nợ mà không một ai khác đọc. Không ai đang tính công với bạn cả. Cái cuốn sổ đó là do căn bệnh viết ra, và nó viết một mình.
Thứ ba: bạn không cần phải chiến thắng. Bạn chỉ cần ở lại thêm một ngày nữa.
Tôi không đòi bạn phải vươn lên. Tôi không đòi bạn phải học võ, học đàn, xây dựng một điều gì đó vĩ đại từ đống đổ nát của mình. Tôi mất rất nhiều năm và tôi vẫn chưa biết mình đã xây một cây cầu hay một pháo đài.
Tôi chỉ xin bạn có mặt vào sáng mai. Chỉ vậy thôi. Đó là toàn bộ bài tập.
Vì đây là điều mà tôi, người đã đi rất gần cái ranh giới ấy, có thể nói với bạn bằng tất cả sự chắc chắn của mình: bạn không có cách nào biết được ai đang đứng trong gợn sóng của bạn. Suốt hai mươi năm tôi tin rằng mình là một khoản lỗ ròng của thế giới này, trong khi có những con người mà tôi thậm chí không để ý tới, đang lặng lẽ giữ tôi ở lại bằng cách chẳng làm gì cả ngoài việc không rời đi. Họ không biết. Đến giờ họ vẫn không biết.
Và bạn cũng vậy. Bạn không biết. Ngay lúc này, khi bạn đang tin chắc rằng sự tồn tại của mình chẳng có nghĩa lý gì, rất có thể có ai đó đang đứng trong gợn sóng mà bạn tạo ra mà bạn chưa từng nhìn thấy. Đó không phải là một lời an ủi tôi bịa ra để bạn thấy dễ chịu. Đó là điều đã xảy ra với chính tôi, và tôi chỉ biết được sau hai mươi năm.
Ở phần một của loạt bài này, tôi kể rằng sau cái đêm chở người đồng nghiệp về giữa những con phố Sài Gòn vắng, tôi đã ngồi xuống và viết một bài hát. Tôi chỉ kể một câu như vậy rồi đi tiếp. Suốt năm bài, tôi kết thúc mỗi bài bằng đúng lời hát ấy, và mọi người đọc nó như một câu thơ.
Bây giờ tôi có thể nói cho bạn nghe nó thật sự là gì.
Cây đàn viết ra câu hát ấy chính là cây đàn tôi đã tự mày mò học, vì tôi cần một cái cửa cho những thứ đang ăn tôi từ bên trong. Và câu hát ấy chưa bao giờ là một câu thơ.
Nó là lời cầu nguyện của một người từng không chắc mình có muốn nhìn thấy buổi sáng hôm sau hay không.
Suốt năm bài viết, tôi vẫn đang cầu xin đúng một điều, đêm này qua đêm khác, mà không dám gọi tên nó ra. Hôm nay tôi gọi tên nó.
Xin cho tôi còn ở đây khi trời sáng. Và xin cho cái nắng ấy dịu dàng với tôi một chút.
Đứa trẻ ngày xưa, đứa đã làm phép tính sai lầm ấy, vẫn còn trong tôi. Nó vẫn lên tiếng, vào những đêm tệ nhất. Tôi không tranh luận với nó nữa, vì tôi biết mình sẽ thua. Tôi chỉ dẫn nó ra bàn, chỉ cho nó cái cây, và kể cho nó nghe về những người đã ghé qua. Rồi tôi nói với nó, thật khẽ:
Nhìn đi. Nhìn xem có bao nhiêu người đã giữ mình ở lại mà chẳng hề hay biết. Và nhìn xem, họ vẫn còn đang đến.
Ngày mai, khi mặt trời lên, tôi sẽ vẫn ở đây. Như tôi vẫn luôn ở đây. Như tôi đã chọn ở lại, hết ngày này sang ngày khác, suốt bao nhiêu năm, kể cả những ngày tôi không hề muốn.
Thầm mong ngày mai trời sáng, nắng êm dịu dàng.
Bạn không cần phải xứng đáng thì mới được ở lại. Bạn chỉ cần ở lại. Rồi sẽ đến một ngày, chính bạn là người mà ai đó cần ghé qua, và bạn sẽ không bao giờ biết mình đã giữ họ lại.
personalnostalgiamoments